| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 助动 |
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
你来了啊!
Bạn đến rồi à! |
— | |
| 名 |
vợ/chồng, bạn đời
他是我的爱人。
Anh ấy là bạn đời của tôi. |
— | |
| 名 |
màu trắng
我喜欢白色的衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng. |
— | |
| 名 |
lớp trưởng
班长在教室里。
Lớp trưởng đang ở trong lớp. |
— | |
| 动 |
làm, xử lý, giải quyết
我去办身份证。
Tôi đi làm chứng minh thư. |
— | |
| 名 |
nửa đêm
半夜我听见声音。
Nửa đêm tôi nghe thấy tiếng động. |
— | |
|
ví dụ như, chẳng hạn như
比如说,我喜欢唱歌。
Ví dụ như, tôi thích hát. |
— | ||
| 名/量 |
bút; (lượng từ) khoản, món (tiền)
我有一支新的笔。
Tôi có một cây bút mới. |
— | |
| 名 |
bên, phía; cạnh, lề
河的边有很多树。
Bên bờ sông có nhiều cây. |
— | |
| 动 |
thay đổi, biến đổi
天气变冷了。
Thời tiết trở nên lạnh. |
— | |
|
biến thành, trở thành
水变成冰了。
Nước đã biến thành đá. |
— | ||
| 名 |
đồng hồ đeo tay; bảng, biểu mẫu
我的表很准。
Đồng hồ của tôi rất chính xác. |
— | |
| 形 |
khá tốt, không tệ
你的汉语说得不错。
Tiếng Trung của bạn nói khá tốt. |
— | |
| 动/副 |
không đủ, chưa đủ
钱不够买东西。
Tiền không đủ để mua đồ. |
— | |
| 副 |
đừng, không được
不要吃太多糖。
Đừng ăn quá nhiều kẹo. |
— | |
| 形 |
không lâu, chẳng bao lâu nữa
我们不久见面。
Chúng ta không lâu nữa sẽ gặp. |
— | |
| 形 |
bất mãn, không hài lòng
他对工作不满。
Anh ấy không hài lòng với công việc. |
— | |
|
khác nhau, không giống
我们有不同的想法。
Chúng tôi có những suy nghĩ khác nhau. |
— | ||
| 动/形 |
không được, không ổn
这里不行,不能停车。
Ở đây không được, không thể đỗ xe. |
— | |
| 副 |
không nhất định, chưa chắc
明天不一定会下雨。
Ngày mai chưa chắc sẽ mưa. |
— | |
|
chẳng mấy chốc, một lát sau
不一会儿,他就回来了。
Chẳng mấy chốc, anh ấy đã quay lại. |
— | ||
| 名 |
bãi cỏ, thảm cỏ
孩子们在草地上玩耍。
Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ. |
— | |
| 动 |
tra, kiểm tra, điều tra
请查一下这本书的价格。
Xin hãy tra giá cuốn sách này. |
— | |
|
thường gặp, phổ biến
这是一个常见的问题。
Đây là một vấn đề thường gặp. |
— | ||
|
thường dùng, hay dùng
这些词是常用的汉字。
Những từ này là chữ Hán thường dùng. |
— | ||
| 名 |
xe cộ, phương tiện xe
路上有很多车辆。
Trên đường có nhiều xe cộ. |
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; cân (trọng lượng)
|
— | |
|
ra nước ngoài, xuất ngoại
我明年打算出国学习。
Năm tới tôi dự định ra nước ngoài học. |
— | ||
|
xuất viện, ra viện
他昨天刚刚出院。
Anh ấy vừa mới xuất viện hôm qua. |
— | ||
| 动 |
cho thuê
这间房子可以出租。
Căn nhà này có thể cho thuê. |
— | |
| 名 |
mùa xuân
春天花儿开得很美。
Mùa xuân hoa nở rất đẹp. |
— | |
| 副 |
từ nhỏ, từ bé
他从小喜欢画画。
Anh ấy từ nhỏ thích vẽ. |
— | |
| 名 |
phần lớn, đa phần
大部分学生都来了。
Phần lớn học sinh đều đã đến. |
— | |
| 副 |
rất nhiều, đáng kể
他的进步大大提高了。
Tiến bộ của anh ấy đã tăng lên rất nhiều. |
— | |
| 名 |
đại đa số, phần lớn
大多数人喜欢这个电影。
Đại đa số mọi người thích bộ phim này. |
— | |
| 名 |
biển cả, đại dương
我们一起去看大海吧。
Chúng ta cùng đi xem biển cả nhé. |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, rất nhiều
他买了大量的水果。
Anh ấy mua rất nhiều hoa quả. |
— | |
| 名 |
cổng lớn, cửa chính
大门口有一个保安。
Cổng lớn có một bảo vệ. |
— | |
|
to tiếng, lớn tiếng
请你不要大声说话。
Xin bạn đừng nói to tiếng. |
— | ||
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
冬天我穿大衣很暖和。
Mùa đông tôi mặc áo khoác dài rất ấm. |
— | |
| 名 |
thiên nhiên, tự nhiên
我们要保护大自然。
Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên. |
— | |
|
mang đến, đem lại
这本书带来很多知识。
Cuốn sách này mang đến nhiều kiến thức. |
— | ||
| 连 |
nhưng, song
我喜欢他,但他很忙。
Tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy rất bận. |
— | |
| 名 |
trứng
我每天早上吃一个蛋。
Tôi ăn một quả trứng mỗi sáng. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) con, vệt, món ăn, câu hỏi; đường
请回答这个问题的第一道。
Xin hãy trả lời câu hỏi đầu tiên này. |
— | |
| 名 |
con đường, đường đi
这条道路很宽。
Con đường này rất rộng. |
— | |
|
rút ra, đưa ra (kết luận)
通过学习,我得出结论。
Qua học tập, tôi rút ra kết luận. |
— | ||
| 助动 |
(trợ từ) nếu... thì
如果下雨的话,我们不去。
Nếu trời mưa thì chúng ta không đi. |
— | |
| 介 |
đợi đến khi, chờ đến lúc
等到春天花开了,我们去郊游。
Đợi đến khi hoa nở mùa xuân, chúng ta đi dã ngoại. |
— | |
| 名 |
ga tàu điện ngầm
地铁站离这里很近。
Ga tàu điện ngầm rất gần đây. |
— | |
| 名 |
cửa hàng, tiệm, quán
这家店很有名。
Cửa hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
đông bắc; vùng Đông Bắc Trung Quốc
东北的冬天很冷。
Mùa đông ở Đông Bắc rất lạnh. |
— | |
| 名 |
phương Đông, hướng đông
太阳从东方升起。
Mặt trời mọc từ phương Đông. |
— | |
| 名 |
đông nam
我们计划去东南旅行。
Chúng tôi dự định đi du lịch Đông Nam. |
— | |
| 名 |
mùa đông
冬天常常下雪。
Mùa đông thường xuyên có tuyết rơi. |
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu được, biết
他懂得很多汉字。
Anh ấy hiểu rất nhiều chữ Hán. |
— | |
| 名 |
vườn thú, sở thú
我们周末去动物园玩。
Cuối tuần chúng tôi đi chơi vườn thú. |
— | |
| 名 |
cách đọc, âm đọc
这个字的读音很特别。
Âm đọc của chữ này rất đặc biệt. |
— | |
| 名/量 |
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; (lượng từ) lần
今天的温度是二十五度。
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ. |
— | |
| 名 |
đội trưởng
队长在开会。
Đội trưởng đang họp. |
— | |
| 代 |
bao lâu
我们多久能到?
Chúng tôi phải bao lâu mới đến được? |
— | |
| 名 |
đa số, phần lớn
多数人喜欢这个电影。
Phần lớn người thích bộ phim này. |
— | |
| 名 |
nhiều mây
今天多云。
Hôm nay nhiều mây. |
— | |
| 名 |
mì ăn liền, mì tôm
我吃方便面。
Tôi ăn mì tôm. |
— | |
|
tách ra, chia ra, chia tay
请把书分开。
Vui lòng tách sách ra. |
— | ||
| 量 |
(lượng từ) lá (thư); phong, niêm phong
这封信是给你的。
Bức thư này là dành cho bạn. |
— | |
| 动 |
nên, phải; đến lượt
你应该早点来。
Bạn nên đến sớm hơn. |
— | |
| 动 |
sửa, thay đổi, sửa đổi
我想改一下名字。
Tôi muốn thay đổi tên một chút. |
— | |
| 动 |
cảm thấy, thấy
我感到很累。
Tôi cảm thấy rất mệt. |
— | |
| 名 |
trung học phổ thông, cấp ba
他在高中读书。
Anh ấy đang học cấp ba. |
— | |
| 名 |
xe buýt
我坐公交车去学校。
Tôi đi xe buýt đến trường. |
— | |
| 名 |
đường quốc lộ, đường cái
这条公路很长。
Con đường quốc lộ này rất dài. |
— | |
|
tắt máy, tắt nguồn
请关机。
Vui lòng tắt máy. |
— | ||
| 动 |
đi tới, lại đây, qua đây
你过来一下。
Cậu lại đây một chút. |
— | |
|
ăn Tết, đón năm mới
我们过年吃饺子。
Chúng tôi ăn bánh bao vào dịp Tết. |
— | ||
| 名 |
biển
海里有很多鱼。
Trong biển có rất nhiều cá. |
— | |
| 数 |
rất nhiều, khá nhiều
我有好多书。
Tôi có rất nhiều sách. |
— | |
| 形 |
rất lâu, lâu rồi
好久没见你了。
Lâu rồi không gặp cậu. |
— | |
| 名 |
người tốt
他是一个好人。
Anh ấy là một người tốt. |
— | |
| 名 |
việc tốt, chuyện hay
帮助别人是好事。
Giúp đỡ người khác là việc tốt. |
— | |
| 名 |
màu đen
我喜欢黑色的衣服。
Tôi thích quần áo màu đen. |
— | |
| 名 |
màu đỏ
她穿了一件红色的裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ. |
— | |
| 名 |
hồ
我们去湖边玩吧。
Chúng ta đi chơi bên hồ nhé. |
— | |
| 名 |
họa sĩ
他是一位有名的画家。
Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
điểm xấu, tác hại, mặt hại
吸烟有很多坏处。
Hút thuốc có nhiều tác hại. |
— | |
| 名 |
người xấu, kẻ xấu
坏人不能欺负别人。
Người xấu không thể bắt nạt người khác. |
— | |
| 名 |
màu vàng
这件衣服是黄色的。
Chiếc áo này màu vàng. |
— | |
| 连 |
hoặc, hay là
你可以喝茶或咖啡。
Bạn có thể uống trà hoặc cà phê. |
— | |
| 名 |
gà
农场里有很多鸡。
Trong trang trại có nhiều con gà. |
— | |
| 名 |
cấp, bậc, lớp (học)
我在二级班学习中文。
Tôi học tiếng Trung ở lớp cấp hai. |
— | |
| 名 |
máy tính, máy vi tính
计算机帮助我们工作。
Máy tính giúp chúng ta làm việc. |
— | |
| 名 |
phụ huynh, chủ hộ
家长参加了学校会议。
Phụ huynh đã tham gia cuộc họp trường. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
假期我们去海边玩。
Kỳ nghỉ chúng tôi đi chơi biển. |
— | |
|
gặp được, nhìn thấy
我昨天见到了老师。
Hôm qua tôi đã gặp thầy giáo. |
— | ||
|
đã từng gặp, đã từng thấy
我见过那部电影。
Tôi đã từng xem bộ phim đó. |
— | ||
|
nói chuyện, phát biểu; bài phát biểu
老师正在讲话。
Giáo viên đang nói chuyện. |
— | ||
|
giao cho, đưa cho
请把作业交给我。
Hãy giao bài tập cho tôi. |
— | ||
|
kết bạn, làm quen bạn bè
他喜欢交朋友。
Anh ấy thích kết bạn. |
— | ||
| 动 |
gọi là, được gọi là
这座山叫作黄山。
Ngọn núi này được gọi là Hoàng Sơn. |
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy cô giáo
我的教师很有耐心。
Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
việc dạy học, giảng dạy
教学很重要。
Việc dạy học rất quan trọng. |
— | |
|
nhận được (thư, điện thoại...)
我接到了你的电话。
Tôi đã nhận được điện thoại của bạn. |
— | ||
|
tiếp theo, sau đó
接下来我们休息一下。
Tiếp theo chúng ta nghỉ ngơi một chút. |
— | ||
| 名 |
phố, đường phố
这条街很热闹。
Con phố này rất nhộn nhịp. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) cân, 500 gam
我买了一斤苹果。
Tôi đã mua một cân táo. |
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
今后我会更加努力学习。
Từ nay về sau tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn. |
— | |
| 动 |
đi vào, tiến vào, bước vào
请进入教室。
Xin mời vào lớp học. |
— | |
| 名 |
rượu
我喜欢喝红酒。
Tôi thích uống rượu vang đỏ. |
— | |
| 名 |
khách sạn; nhà hàng lớn
我们住在那个酒店。
Chúng tôi ở khách sạn đó. |
— | |
| 动 |
giơ tay
请举手回答问题。
Hãy giơ tay trả lời câu hỏi. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) câu
这句话很简单。
Câu này rất đơn giản. |
— | |
| 名 |
thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ từ)
我有一张银行卡。
Tôi có một thẻ ngân hàng. |
— | |
|
khởi động máy, bật máy
请先开机再使用电脑。
Vui lòng khởi động máy tính trước khi sử dụng. |
— | ||
|
khai giảng, bắt đầu năm học
学校九月一日开学。
Trường học khai giảng vào ngày 1 tháng 9. |
— | ||
| 名 |
thí sinh, người dự thi
考生们正在准备考试。
Các thí sinh đang chuẩn bị thi. |
— | |
| 动 |
dựa vào, tựa vào; ở gần
他靠墙站着休息。
Anh ấy tựa vào tường đứng nghỉ. |
— | |
| 名 |
khoa, ngành, bộ môn
我喜欢学习这个科。
Tôi thích học ngành này. |
— | |
| 名 |
đồ ăn nhanh, cơm phần
我们去吃快餐吧。
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi. |
— | |
|
nhanh lên một chút
请你快点儿来学校。
Làm ơn nhanh lên đến trường. |
— | ||
| 名 |
màu xanh lam, màu xanh dương
她喜欢穿蓝色的衣服。
Cô ấy thích mặc quần áo màu xanh lam. |
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
盒子里头有糖。
Trong hộp có kẹo. |
— | |
| 名 |
ví dụ, thí dụ
这是一个例子。
Đây là một ví dụ. |
— | |
| 动 |
luyện tập, rèn luyện
我每天练英语。
Tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày. |
— | |
| 形 |
mát, mát mẻ; nguội
水有点凉。
Nước hơi mát. |
— | |
|
dưới 0 độ, âm độ
今天零下五度。
Hôm nay âm năm độ. |
— | ||
| 动 |
chảy, trôi; lưu thông
河水在流。
Nước sông đang chảy. |
— | |
|
bên đường, lề đường
我在路边等你。
Tôi đang đợi bạn bên lề đường. |
— | ||
| 名 |
hành khách, khách du lịch
旅客很多。
Có rất nhiều hành khách. |
— | |
| 名/量 |
mặt, bề mặt; phía; (lượng từ) chiếc (gương, cờ)
|
— | |
| 名 |
mì, sợi mì; bột mì
|
— | |
| 名 |
trước mặt, trước mắt
他在我面前说谎。
Anh ấy nói dối trước mặt tôi. |
— | |
| 名/量 |
tên; (lượng từ) người, vị
我认识一个名叫小明的人。
Tôi quen một người tên Tiểu Minh. |
— | |
| 名 |
tên gọi, danh xưng
这个产品的名称是‘阳光’。
Tên sản phẩm này là 'Ánh sáng'. |
— | |
| 名 |
danh sách (tên người)
名单上有你的名字。
Trên danh sách có tên của bạn. |
— | |
|
lấy ra, đưa ra
请把书拿出来。
Vui lòng lấy sách ra. |
— | ||
|
lấy được, nhận được
我终于拿到了票。
Tôi cuối cùng cũng nhận được vé. |
— | ||
| 代 |
lúc ấy, khi đó
那会儿我很忙。
Lúc đó tôi rất bận. |
— | |
|
lúc đó, khi ấy
那时候我们还在上学。
Lúc đó chúng tôi vẫn còn đi học. |
— | ||
| 代 |
như thế, kiểu đó
你那样做不对。
Làm như thế là sai. |
— | |
| 名 |
miền Nam, phương Nam
南方天气很热。
Thời tiết miền Nam rất nóng. |
— | |
| 形 |
khó nghe, chối tai; thô tục
他说的话很难听。
Lời anh ấy nói rất khó nghe. |
— | |
| 动 |
có thể, có khả năng
我能够帮你完成作业。
Tôi có thể giúp bạn hoàn thành bài tập. |
— | |
| 动 |
bò, trèo, leo
孩子喜欢爬山。
Trẻ con thích leo núi. |
— | |
| 动 |
sợ, e ngại; e rằng
他怕黑,所以不开灯。
Anh ấy sợ tối, nên không bật đèn. |
— | |
| 名/量 |
hàng, dãy; (lượng từ) hàng, dãy
我们排队买票。
Chúng tôi xếp hàng mua vé. |
— | |
| 动 |
chạm, va, đụng
小心,别碰到桌子。
Cẩn thận, đừng chạm vào bàn. |
— | |
|
gặp phải, đụng phải, tình cờ gặp
我昨天碰到了老朋友。
Hôm qua tôi tình cờ gặp bạn cũ. |
— | ||
| 名/量 |
chai, lọ; (lượng từ) chai
请给我一瓶水。
Làm ơn cho tôi một chai nước. |
— | |
| 形 |
bình thường, phổ thông
这是普通的学校。
Đây là trường học bình thường. |
— | |
|
đi xe đạp, đi xe máy
他每天骑车上班。
Anh ấy đi xe đạp đi làm mỗi ngày. |
— | ||
| 动/名 |
tức giận; hơi, khí, không khí
他因为生气而离开。
Anh ấy vì tức giận mà rời đi. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) kilôgam
这个包裹重两千克。
Gói hàng này nặng hai kilôgam. |
— | |
| 名 |
năm kia
前年我去了北京。
Năm kia tôi đã đến Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
thanh niên, tuổi trẻ
青年们正在运动。
Thanh niên đang tập thể dục. |
— | |
| 名 |
mùa thu
秋天的天气很凉爽。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ. |
— | |
| 动 |
cầu xin, yêu cầu; tìm kiếm
我求你帮我一个忙。
Tôi cầu xin bạn giúp tôi một việc. |
— | |
| 名 |
sân bóng, sân vận động
我们在球场上踢足球。
Chúng tôi đá bóng trên sân bóng. |
— | |
| 名 |
đội bóng
球队赢得了比赛。
Đội bóng đã giành chiến thắng trong trận đấu. |
— | |
| 名 |
giày thể thao, giày bóng
他买了一双新的球鞋。
Anh ấy mua một đôi giày thể thao mới. |
— | |
| 动 |
đạt được, giành được
她取得了好成绩。
Cô ấy đã đạt được thành tích tốt. |
— | |
| 副/形 |
toàn bộ, tất cả; hoàn toàn
我吃了全苹果。
Tôi đã ăn hết quả táo. |
— | |
| 名 |
toàn quốc, cả nước
全国有很多名胜古迹。
Cả nước có nhiều danh lam thắng cảnh. |
— | |
| 名 |
cả nhà, cả gia đình
全家一起去公园玩。
Cả nhà cùng đi công viên chơi. |
— | |
| 名 |
cả năm, suốt năm
这个工厂全年开工。
Nhà máy này hoạt động suốt năm. |
— | |
| 名 |
toàn thân, khắp người
他全身都湿了。
Toàn thân anh ấy đều ướt. |
— | |
| 名 |
toàn thể, tất cả mọi người
全体员工都来了。
Tất cả nhân viên đều đã đến. |
— | |
| 名 |
mọi người, người ta
人们喜欢这个公园。
Mọi người thích công viên này. |
— | |
| 名 |
số người, số lượng người
人数超过了一百。
Số người vượt quá một trăm. |
— | |
| 名 |
nhật báo, báo hằng ngày
我每天都看日报。
Tôi mỗi ngày đều đọc nhật báo. |
— | |
| 名 |
ngày tháng, cuộc sống; ngày (đã định)
今天是重要的日子。
Hôm nay là ngày quan trọng. |
— | |
| 名 |
thương nhân, người buôn bán
那个商人很成功。
Người thương nhân đó rất thành công. |
— | |
|
tuần trước
上周我们去了北京。
Tuần trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh. |
— | ||
| 名 |
số ít, thiểu số
少数人不同意这个计划。
Số ít người không đồng ý kế hoạch này. |
— | |
| 名 |
thiếu niên, tuổi thiếu niên
少年们在操场上玩。
Các thiếu niên đang chơi trên sân thể thao. |
— | |
| 名 |
bên mình, bên cạnh
他身边有很多朋友。
Bên cạnh anh ấy có nhiều bạn bè. |
— | |
| 代 |
như thế nào, kiểu gì
你喜欢什么样的音乐?
Bạn thích loại nhạc như thế nào? |
— | |
| 动 |
sinh, đẻ; sống; sinh ra
她生了一个男孩。
Cô ấy sinh một bé trai. |
— | |
| 名 |
thành phố; chợ
这个市很大。
Thành phố này rất lớn. |
— | |
| 名 |
thị trưởng
市长今天来访问。
Thị trưởng hôm nay đến thăm. |
— | |
| 形 |
chín; quen thuộc, thành thạo
这些水果都熟了。
Những quả hoa quả này đều chín. |
— | |
|
đưa đến, giao đến
快递已经送到家了。
Hàng đã được giao đến nhà rồi. |
— | ||
|
tặng cho, gửi cho
我送给你一份礼物。
Tôi tặng bạn một món quà. |
— | ||
| 代 |
chúng (chỉ vật, con vật)
它们是我的猫。
Chúng là mèo của tôi. |
— | |
|
đưa ra, nêu ra (ý kiến)
他提出了一个好主意。
Anh ấy đưa ra một ý kiến hay. |
— | ||
|
nhắc đến, đề cập tới
我提到你的名字了。
Tôi đã nhắc đến tên bạn. |
— | ||
| 名 |
sân vận động
我们去体育场跑步。
Chúng ta đi chạy bộ ở sân vận động. |
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, nhà thể thao
体育馆里有篮球比赛。
Trong nhà thi đấu có trận bóng rổ. |
— | |
| 名 |
trên trời
天上有很多星星。
Trên trời có rất nhiều sao. |
— | |
|
nghe giảng
学生们认真地听讲。
Các học sinh chăm chú nghe giảng. |
— | ||
| 动 |
dừng, ngừng; đỗ (xe)
请在这里停一下。
Xin hãy dừng lại ở đây một chút. |
— | |
|
đỗ xe, dừng xe
他在路边停车。
Anh ấy đỗ xe bên đường. |
— | ||
| 名 |
bãi đỗ xe
停车场里有很多车。
Trong bãi đỗ xe có rất nhiều xe. |
— | |
|
khá tốt, rất ổn
他的中文说得挺好。
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt. |
— | ||
| 动/形 |
thông suốt; thông thạo
我通电话给朋友了。
Tôi đã gọi điện thoại cho bạn. |
— | |
| 形/连 |
giống nhau, như nhau
我们穿同样的衣服。
Chúng tôi mặc quần áo giống nhau. |
— | |
| 名 |
hình ảnh, tranh ảnh
这张图片很漂亮。
Bức tranh này rất đẹp. |
— | |
| 名 |
nơi khác, ngoại tỉnh
他来自外地工作。
Anh ấy đến từ nơi khác để làm việc. |
— | |
| 动 |
chúc ngủ ngon
睡觉前说晚安。
Trước khi ngủ nói chúc ngủ ngon. |
— | |
| 名 |
báo buổi chiều tối
我每天看晚报。
Tôi mỗi ngày đọc báo buổi tối. |
— | |
| 名 |
bữa tối
我们一起吃晚餐。
Chúng ta cùng ăn bữa tối. |
— | |
| 名 |
dạ hội, tiệc buổi tối
学校举办了晚会。
Trường tổ chức dạ hội. |
— | |
| 名 |
lưới; mạng (internet)
他用网买东西。
Anh ấy dùng mạng để mua đồ. |
— | |
| 动 |
hỏi đường
我去问路怎么走。
Tôi đi hỏi đường đi thế nào. |
— | |
| 名 |
bữa trưa
我们中午吃午餐。
Chúng tôi ăn bữa trưa. |
— | |
| 名/动 |
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
我每天中午都会午睡半小时。
Tôi mỗi ngày trưa đều ngủ trưa nửa tiếng. |
— | |
| 名 |
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc
西北的天气很冷。
Thời tiết Tây Bắc rất lạnh. |
— | |
| 名 |
món Âu, đồ ăn phương Tây
我喜欢吃西餐。
Tôi thích ăn món Âu. |
— | |
| 名 |
phương Tây
他去过很多西方国家。
Anh ấy đã đi nhiều nước phương Tây. |
— | |
| 名 |
tây nam
我们家在城市的西南方向。
Nhà chúng tôi ở hướng tây nam của thành phố. |
— | |
| 名 |
Tây y; bác sĩ Tây y
他去看了西医医生。
Anh ấy đi khám bác sĩ Tây y. |
— | |
|
tắm, tắm rửa
我每天晚上都洗澡。
Tôi tắm mỗi tối. |
— | ||
|
có tuyết, tuyết rơi
明天会下雪吗?
Ngày mai có tuyết rơi không? |
— | ||
|
tuần sau
我们下周去旅行。
Chúng tôi sẽ đi du lịch tuần sau. |
— | ||
| 名 |
mùa hè
夏天很热,要多喝水。
Mùa hè rất nóng, phải uống nhiều nước. |
— | |
| 名 |
cách nghĩ, ý kiến, suy nghĩ
你的想法很有意思。
Cách nghĩ của bạn rất thú vị. |
— | |
|
nhớ ra, chợt nghĩ đến
我突然想起了他的名字。
Tôi chợt nhớ ra tên của anh ấy. |
— | ||
| 名 |
máy ảnh
请把相机给我。
Làm ơn đưa máy ảnh cho tôi. |
— | |
|
nói nhỏ, khẽ tiếng
请你小声说话。
Làm ơn nói nhỏ tiếng. |
— | ||
| 名 |
hồi nhỏ, lúc còn bé
小时候我喜欢玩泥巴。
Hồi nhỏ tôi thích chơi bùn. |
— | |
| 名 |
tổ, nhóm nhỏ
我们小组有五个人。
Nhóm chúng tôi có năm người. |
— | |
| 名 |
khuôn viên trường, sân trường
校园里有很多花。
Trong khuôn viên trường có nhiều hoa. |
— | |
| 名 |
chuyện cười, truyện tiếu lâm
这个笑话儿真好笑!
Câu chuyện cười này thật đáng cười! |
— | |
| 名 |
trong lòng, trong bụng
我心里很紧张。
Tôi rất lo lắng trong lòng. |
— | |
| 名 |
trong lòng, trong tim
她心中充满希望。
Trong tim cô ấy tràn đầy hy vọng. |
— | |
| 名 |
ngôi sao, vì sao
天上有许多星星。
Trên trời có rất nhiều ngôi sao. |
— | |
| 名 |
họ tên, họ và tên
请告诉我你的姓名。
Hãy nói tên của bạn cho tôi biết. |
— | |
|
nghỉ phép, nghỉ lễ
我下个月要休假。
Tháng tới tôi sẽ nghỉ phép. |
— | ||
| 动 |
chọn, lựa chọn
我要选一本好书。
Tôi muốn chọn một cuốn sách hay. |
— | |
| 名/量 |
mắt; lỗ nhỏ
眼睛是身体的重要部分。
Mắt là một bộ phận quan trọng của cơ thể. |
— | |
| 名 |
hiệu thuốc, nhà thuốc
我去药店买药。
Tôi đi hiệu thuốc mua thuốc. |
— | |
| 名 |
viên thuốc (dạng nén)
这药片很好吃。
Viên thuốc này rất ngon. |
— | |
| 名 |
thuốc nước, dung dịch thuốc
医生给我开了药水。
Bác sĩ đã kê đơn thuốc nước cho tôi. |
— | |
| 名 |
ban đêm, trong đêm
夜里我常常看书。
Ban đêm tôi thường đọc sách. |
— | |
|
một phần, một bộ phận
这是我的一部分。
Đây là một phần của tôi. |
— | ||
|
thượng lộ bình an, đi đường bình an
一路平安,再见!
Thượng lộ bình an, hẹn gặp lại! |
— | ||
|
thuận buồm xuôi gió, lên đường may mắn
一路顺风,祝你成功!
Thuận buồm xuôi gió, chúc bạn thành công! |
— | ||
| 名 |
trở lên; (những điều) nêu trên
价格以上不打折。
Giá từ mức trên trở lên không giảm giá. |
— | |
| 名 |
ngoài ra, ngoài... ra
除了他以外,没人知道。
Ngoài anh ta ra, chẳng ai biết. |
— | |
| 名 |
trở xuống; dưới đây, sau đây
以下内容请勿外传。
Những nội dung dưới đây vui lòng không tiết lộ ra ngoài. |
— | |
|
một chút, một tí
我只想要一点点糖。
Tôi chỉ muốn một chút đường thôi. |
— | ||
| 名 |
cả đời, cả cuộc đời
我一生都在学习。
Tôi cả đời đều đang học tập. |
— | |
| 名 |
âm tiết
一个音节可以有声母和韵母。
Một âm tiết có thể có phụ âm đầu và âm chính. |
— | |
| 名 |
buổi hòa nhạc
我们去看音乐会吧。
Chúng ta đi xem buổi hòa nhạc nhé. |
— | |
| 名 |
thẻ ngân hàng
请把银行卡给我。
Vui lòng đưa thẻ ngân hàng cho tôi. |
— | |
| 名 |
tiếng Anh (chữ viết)
这本书是英文的。
Quyển sách này là bằng tiếng Anh (chữ viết). |
— | |
| 名 |
tiếng Anh
我学英语。
Tôi học tiếng Anh. |
— | |
| 名 |
bộ phim, phim điện ảnh
这部影片很感人。
Bộ phim này rất cảm động. |
— | |
| 名 |
dầu, mỡ
炒菜要放油。
Chiên rau cần bỏ dầu. |
— | |
| 动 |
rảnh, có thời gian
你有空儿吗?
Bạn có rảnh không? |
— | |
|
có người, ai đó
有人在等你。
Có người đang đợi bạn. |
— | ||
|
thú vị, hay, có ý nghĩa
这个活动有意思。
Hoạt động này thú vị. |
— | ||
| 名 |
sân; viện (cơ quan, trường)
医院在那边。
Bệnh viện ở phía đó. |
— | |
| 名 |
viện trưởng, hiệu trưởng (đại học)
院长今天开会。
Viện trưởng hôm nay họp hội nghị. |
— | |
| 名 |
sân, sân vườn (trong nhà)
院子里有花。
Trong sân có hoa. |
— | |
| 名 |
tháng
这个月份很适合旅游。
Tháng này rất thích hợp để du lịch. |
— | |
| 代 |
(đại từ) chúng ta, chúng mình; tôi
咱俩一起吃饭吧。
Chúng mình cùng ăn cơm đi. |
— | |
| 名 |
bữa sáng
早餐吃面包和牛奶。
Bữa sáng ăn bánh mì và sữa. |
— | |
| 名 |
buổi sáng sớm
早晨六点起床。
Thức dậy lúc sáu giờ buổi sáng sớm. |
— | |
|
đã sớm, từ lâu
我早就知道这件事。
Tôi đã biết chuyện này từ lâu. |
— | ||
|
làm sao đây, phải làm thế nào
这个问题怎么办?
Phải làm sao với vấn đề này? |
— | ||
| 代 |
(đại từ) thế nào, ra sao, như thế nào
你怎样去学校?
Bạn đi đến trường như thế nào? |
— | |
| 动 |
chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ)
这个城市占了全国一半的人口。
Thành phố này chiếm một nửa dân số cả nước. |
— | |
|
đứng lại, dừng lại
请你站住,不要再走了。
Làm ơn đứng lại, đừng đi nữa. |
— | ||
|
lớn lên, trưởng thành
孩子们长大后要学会独立。
Trẻ con lớn lên phải học cách tự lập. |
— | ||
|
tìm ra, tìm được
老师让我们找出错误。
Giáo viên bảo chúng tôi tìm ra lỗi sai. |
— | ||
|
chụp ảnh
我们一起去公园照相吧。
Chúng ta cùng nhau đi công viên chụp ảnh nhé. |
— | ||
|
lúc này, khi đó, lúc ấy
这时候天气变得很冷。
Lúc này thời tiết trở nên rất lạnh. |
— | ||
| 代 |
(đại từ) như thế này, như vậy
你这样做是不对的。
Bạn làm như thế này là không đúng. |
— | |
| 动 |
chính là, đúng là
这正是我需要的东西。
Đây chính là thứ tôi cần. |
— | |
|
chỉ có thể, đành phải
我只能帮你到这里。
Tôi chỉ có thể giúp bạn đến đây thôi. |
— | ||
| 名 |
giấy, tờ giấy
请给我一张纸。
Làm ơn cho tôi một tờ giấy. |
— | |
| 名 |
món ăn Trung Quốc; bữa trưa
我们中餐吃了炒饭。
Chúng tôi ăn cơm chiên cho bữa trưa. |
— | |
| 形 |
trung cấp, bậc trung
他正在学习中级汉语。
Anh ấy đang học tiếng Trung trung cấp. |
— | |
| 名 |
tuổi trung niên
他已经进入了中年阶段。
Anh ấy đã bước vào giai đoạn tuổi trung niên. |
— | |
|
trường tiểu học và trung học, trường phổ thông
中小学的学生都很努力。
Học sinh tiểu học và trung học đều rất chăm chỉ. |
— | ||
| 名 |
Đông y, Trung y; thầy thuốc Đông y
他是一位有名的中医。
Anh ấy là một thầy thuốc Đông y nổi tiếng. |
— | |
| 量 |
tuần (lễ); vòng, chu vi
我们一周去一次超市。
Chúng tôi đi siêu thị một lần mỗi tuần. |
— | |
| 形 |
chủ yếu, chính, quan trọng nhất
健康是生活中主要的事情。
Sức khỏe là điều chủ yếu trong cuộc sống. |
— | |
| 名 |
nhà ở, chỗ ở
这栋楼有很多住房。
Tòa nhà này có rất nhiều nhà ở. |
— | |
|
nằm viện, nhập viện
他因为生病住院了。
Anh ấy vì bệnh mà nhập viện. |
— | ||
|
đi qua, đi ngang qua
我每天走过这条街。
Tôi mỗi ngày đi qua con phố này. |
— | ||
|
bước vào, đi vào
他走进了教室。
Anh ấy bước vào lớp học. |
— | ||
|
tránh ra, đi chỗ khác
请你走开一点。
Làm ơn tránh ra một chút. |
— | ||
| 名 |
tổ trưởng, nhóm trưởng
他是我们组长。
Anh ấy là tổ trưởng của chúng tôi. |
— | |
|
làm được, đạt được
我做到了这个任务。
Tôi đã làm được nhiệm vụ này. |
— | ||
| 名 |
cách làm, cách xử lý
这种做法不正确。
Cách làm này không đúng. |
— | |
|
nấu cơm, nấu ăn
妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu ăn. |
— |
Đang tải...