| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
thấp bé, nhỏ thấp
他个子矮小但是很强壮。
Anh ấy thấp bé nhưng rất khỏe mạnh. |
— | |
|
yêu nước
她是一位爱国的人。
Cô ấy là người yêu nước. |
— | ||
| 动/形 |
yên ổn, bình an; lắp đặt
家里很安静,大家都休息。
Nhà rất yên tĩnh, mọi người đều nghỉ ngơi. |
— | |
| 名 |
xe buýt
我坐巴士去学校。
Tôi đi xe buýt đến trường. |
— | |
| 名 |
bách hóa, hàng hóa các loại
商店里有很多百货商品。
Trong cửa hàng có nhiều hàng hóa bách hóa. |
— | |
| 动 |
đung đưa, lắc lư, dao động
树枝在风中摆动。
Cành cây đang đung đưa trong gió. |
— | |
| 动 |
thua, thất bại; đánh bại
我们的球队没有败。
Đội của chúng tôi không bị thua. |
— | |
|
làm việc, giải quyết công việc
他在办公室里办事。
Anh ấy đang làm việc trong văn phòng. |
— | ||
| 名 |
vật quý, bảo bối; quý báu
这块玉石是宝。
Viên ngọc này là bảo vật. |
— | |
| 名 |
em bé, cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
宝宝正在睡觉。
Em bé đang ngủ. |
— | |
| 名 |
đá quý, ngọc quý
她戴着漂亮的宝石项链。
Cô ấy đeo chiếc vòng cổ đá quý đẹp. |
— | |
| 动 |
bị buộc phải, bị ép buộc
他被迫接受了这个决定。
Anh ấy bị buộc phải chấp nhận quyết định này. |
— | |
| 名 |
tỉ số (trận đấu)
比赛的比分很接近。
Tỉ số trận đấu rất sát sao. |
— | |
| 名 |
học sinh, sinh viên tốt nghiệp
他是今年的毕业生。
Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp năm nay. |
— | |
| 动 |
tránh, né tránh
我们要避开危险。
Chúng ta phải tránh xa nguy hiểm. |
— | |
| 动 |
đan, tết; biên soạn, biên tập
她会编很多故事。
Cô ấy biết biên soạn nhiều câu chuyện. |
— | |
| 名 |
băng, nước đá; ướp lạnh
请给我一杯冰水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước đá. |
— | |
| 名/形 |
băng tuyết
冬天有很多冰雪。
Mùa đông có nhiều băng tuyết. |
— | |
| 名 |
binh lính, quân đội
士兵是国家的兵。
Binh lính là quân đội của đất nước. |
— | |
| 动 |
không để tâm, không quan tâm
他不在乎别人的意见。
Anh ấy không để tâm đến ý kiến của người khác. |
— | |
| 动 |
đi bộ
我每天步行去学校。
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
đo, đo lường; đoán
科学家正在测温度。
Các nhà khoa học đang đo nhiệt độ. |
— | |
| 动/名 |
kiểm tra, trắc nghiệm; bài kiểm tra
老师给我们做了一个测试。
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra. |
— | |
| 副 |
đã từng
我曾去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
đĩa hát, đĩa nhạc
我喜欢听老唱片。
Tôi thích nghe đĩa nhạc cũ. |
— | |
| 动 |
chép lại, sao chép
请把这段话抄写下来。
Làm ơn chép lại đoạn văn này. |
— | |
| 名/形 |
thủy triều; ẩm ướt; hợp mốt
今天的潮水很大。
Thủy triều hôm nay rất lớn. |
— | |
| 动/形 |
chìm; nặng trĩu
这块石头很沉。
Viên đá này rất nặng. |
— | |
| 名 |
người lớn, người trưởng thành
|
— | |
| 名/量 |
thước (đơn vị đo); cái thước
这把尺子很便宜。
Cái thước này rất rẻ. |
— | |
| 名 |
kích thước, số đo
这个盒子的尺寸是20厘米。
Kích thước cái hộp này là 20 cm. |
— | |
|
sạc pin, nạp điện
手机没电了,需要充电。
Điện thoại hết pin rồi, cần sạc pin. |
— | ||
| 名 |
con sâu, côn trùng
草地上有很多虫子。
Trên đồng cỏ có rất nhiều con sâu. |
— | |
| 动 |
rút ra; hút (thuốc)
他抽了一支烟。
Anh ấy hút một điếu thuốc. |
— | |
|
rút thăm trúng thưởng
我参加了抽奖活动。
Tôi đã tham gia trò chơi rút thăm trúng thưởng. |
— | ||
| 动 |
bán ra, rao bán
这家店出售各种水果。
Cửa hàng này bán nhiều loại trái cây. |
— | |
| 动 |
ở vào (trạng thái, vị trí)
他处于危险之中。
Anh ấy đang ở trong tình trạng nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ; bộ phận (cơ quan)
这里是一个安静的处所。
Đây là một nơi yên tĩnh. |
— | |
|
mặc vào, đi vào (giày)
请穿上你的外套。
Hãy mặc áo khoác của bạn vào. |
— | ||
| 名 |
bệ cửa sổ
窗台上放着一盆花。
Trên bệ cửa sổ để một chậu hoa. |
— | |
| 名 |
cửa sổ
请把窗子打开。
Xin hãy mở cửa sổ ra. |
— | |
| 名 |
mùa xuân
春季是花开的时候。
Mùa xuân là thời điểm hoa nở. |
— | |
| 形 |
thuần, nguyên chất
这件衣服是纯棉的。
Chiếc áo này làm bằng vải cotton nguyên chất. |
— | |
| 名 |
nước tinh khiết
我喜欢喝纯净水。
Tôi thích uống nước tinh khiết. |
— | |
| 代 |
này, cái này (văn viết)
此地风景优美。
Nơi này cảnh vật đẹp. |
— | |
| 形 |
to, thô; thô ráp
这根绳子太粗了。
Sợi dây này quá to. |
— | |
| 动 |
khuyến mãi, đẩy mạnh bán hàng
商店正在搞促销活动。
Cửa hàng đang tổ chức chương trình khuyến mãi. |
— | |
| 动 |
đánh bại, thắng
中国队打败了日本队。
Đội Trung Quốc đã đánh bại đội Nhật Bản. |
— | |
|
sấm, nổi sấm
打雷了,快躲进屋子里。
Sấm nổi rồi, nhanh lên vào trong nhà. |
— | ||
| 名 |
xe buýt lớn, xe khách
我们坐大巴去旅游。
Chúng tôi đi du lịch bằng xe buýt lớn. |
— | |
| 副 |
phần lớn, đa số
大多学生喜欢运动。
Phần lớn học sinh thích thể thao. |
— | |
| 名 |
anh cả, đại ca
他是我们的大哥。
Anh ấy là anh cả của chúng tôi. |
— | |
|
quy mô lớn, trên diện rộng
公司进行大规模扩张。
Công ty đang mở rộng quy mô lớn. |
— | ||
| 名 |
đại hội, hội nghị lớn
明天有一个大会。
Ngày mai có một đại hội. |
— | |
| 名 |
chị cả; chị (xưng hô lịch sự)
大姐帮我买了东西。
Chị cả đã giúp tôi mua đồ. |
— | |
|
tòa nhà lớn, cao ốc
这座大楼很高。
Tòa nhà này rất cao. |
— | ||
| 名 |
đại lục, Trung Quốc đại lục
他来自中国大陆。
Anh ấy đến từ Trung Quốc đại lục. |
— | |
| 名 |
bác gái (gọi phụ nữ lớn tuổi)
大妈在公园跳舞。
Bác gái đang nhảy múa ở công viên. |
— | |
| 名 |
bác trai (gọi đàn ông lớn tuổi)
大爷喜欢喝茶。
Bác trai thích uống trà. |
— | |
| 名 |
đại chúng, quần chúng
大众关心环境问题。
Đại chúng quan tâm đến vấn đề môi trường. |
— | |
| 名/量 |
túi, bao; (lượng từ) túi
我买了一袋苹果。
Tôi đã mua một túi táo. |
— | |
| 形/副 |
đơn, lẻ; chỉ, riêng
我只买了一件单衣服。
Tôi chỉ mua một chiếc áo đơn. |
— | |
|
chuyển xe, đổi tuyến xe
司机在倒车,请注意安全。
Tài xế đang lùi xe, xin chú ý an toàn. |
— | ||
| 名 |
ánh đèn, ánh sáng đèn
晚上灯光很亮,我们出去散步。
Ánh đèn buổi tối rất sáng, chúng tôi đi ra ngoài đi dạo. |
— | |
| 动 |
leo lên, trèo lên; đăng (báo)
他喜欢登山和户外运动。
Anh ấy thích leo núi và các môn thể thao ngoài trời. |
— | |
|
leo núi
我们周末去登山吧。
Cuối tuần chúng ta đi leo núi nhé. |
— | ||
| 名 |
mặt đất, nền nhà
地面很滑,小心不要摔倒。
Mặt đất rất trơn, cẩn thận đừng ngã. |
— | |
| 名 |
dưới lòng đất, ngầm
地下停车场有很多车位。
Bãi đậu xe dưới lòng đất có nhiều chỗ đậu. |
— | |
|
điểm danh; nêu đích danh
老师开始点名了,请同学们回答。
Giáo viên bắt đầu điểm danh, xin các bạn học sinh trả lời. |
— | ||
| 名 |
đèn điện
房间里有电灯。
Trong phòng có đèn điện. |
— | |
| 名 |
xe điện
他骑电动车上班。
Anh ấy đi xe điện đi làm. |
— | |
| 动 |
định, quyết định; đặt (chỗ)
我定好了明天的机票。
Tôi đã đặt sẵn vé máy bay ngày mai. |
— | |
| 名 |
mùa đông
冬季很冷,要穿厚衣服。
Mùa đông rất lạnh, phải mặc áo dày. |
— | |
| 动 |
dao động, lung lay
他的信念没有动摇。
Niềm tin của anh ấy không bị lung lay. |
— | |
| 动 |
chặn, bịt; tắc nghẽn
路被大雪堵住了。
Đường bị tuyết lớn chặn lại. |
— | |
|
nhiều lần
我多次去过北京。
Tôi đã nhiều lần đi đến Bắc Kinh. |
— | ||
|
nhiều năm
我们认识多年了。
Chúng tôi đã quen biết nhiều năm rồi. |
— | ||
| 形 |
đa dạng
这个商店有多种多样商品。
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm đa dạng. |
— | |
|
nhiều loại
这里有多种水果。
Ở đây có nhiều loại trái cây. |
— | ||
|
mà là
我不是老师,而是学生。
Tôi không phải là giáo viên, mà là học sinh. |
— | ||
| 名 |
tai nghe
请戴上耳机听音乐。
Vui lòng đeo tai nghe để nghe nhạc. |
— | |
| 形 |
đồ cũ, hàng second-hand
这辆自行车是二手的。
Chiếc xe đạp này là đồ cũ. |
— | |
| 名 |
pháp luật; phương pháp
法律保护每个人的权益。
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của mỗi người. |
— | |
| 名 |
thẩm phán, quan tòa
法官宣布判决结果。
Thẩm phán công bố kết quả bản án. |
— | |
| 形/动/副 |
ngược lại; phản đối, chống
他反对这个计划。
Anh ấy phản đối kế hoạch này. |
— | |
| 形 |
béo, mập; rộng (áo); màu mỡ
这件衣服太肥了。
Chiếc áo này quá rộng. |
— | |
|
chia thành, phân thành
这个项目分为三个部分。
Dự án này được chia thành ba phần. |
— | ||
| 名 |
giá cao
这个手机的高价让很多人犹豫。
Giá cao của chiếc điện thoại này khiến nhiều người do dự. |
— | |
| 动 |
ngăn cách; cách (một khoảng)
墙隔开了两个房间。
Bức tường ngăn cách hai căn phòng. |
— | |
| 动 |
ngăn ra, tách ra
墙把两个房间隔开。
Bức tường ngăn hai phòng ra. |
— | |
| 代/副 |
từng cái, mỗi; lần lượt
我们要检查各个细节。
Chúng ta phải kiểm tra từng chi tiết. |
— | |
| 动 |
cung ứng, cung cấp
公司负责供应产品。
Công ty chịu trách nhiệm cung ứng sản phẩm. |
— | |
| 副 |
tổng cộng; chung
我们共有五个人参加。
Chúng tôi tổng cộng có năm người tham gia. |
— | |
| 名 |
cấu tạo, kết cấu
这座建筑的构造很复杂。
Cấu tạo của tòa nhà này rất phức tạp. |
— | |
| 动 |
mua, mua sắm
我打算明天去购买衣服。
Tôi dự định ngày mai đi mua quần áo. |
— | |
| 名 |
quả dưa, quả bí
夏天我喜欢吃甜瓜。
Mùa hè tôi thích ăn quả dưa ngọt. |
— | |
| 形/副 |
kỳ lạ, quái; trách; rất
他的行为很怪异。
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ. |
— | |
| 动 |
trở về; quy về, thuộc về
我们晚上九点归家。
Chúng tôi trở về nhà lúc 9 giờ tối. |
— | |
| 名 |
nước biển
海水很咸。
Nước biển rất mặn. |
— | |
| 动 |
ngậm (trong miệng); chứa, hàm chứa
这个水果含很多维生素。
Quả này chứa nhiều vitamin. |
— | |
| 名 |
hàm lượng
这瓶水的含量是500毫升。
Hàm lượng nước trong chai này là 500 ml. |
— | |
| 动 |
có chứa, hàm chứa
牛奶含有丰富的营养。
Sữa có chứa nhiều dinh dưỡng. |
— | |
| 量 |
mi-li-mét (mm)
这个零件只有几毫米厚。
Bộ phận này chỉ dày vài milimét. |
— | |
| 量 |
mi-li-lít (ml)
这瓶药水有100毫升。
Chai thuốc này có 100 ml. |
— | |
| 名 |
bạn thân; bạn bè (trên mạng xã hội)
他是我的好友,我们经常聊天。
Anh ấy là bạn thân của tôi, chúng tôi thường trò chuyện. |
— | |
| 形 |
tối tăm, đen tối
黑暗中看不清东西。
Trong bóng tối không thể nhìn rõ vật gì. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau
后头有一个大花园。
Phía sau có một khu vườn lớn. |
— | |
| 量 |
hộ (gia đình); cửa
这个户有三口人。
Hộ này có ba người. |
— | |
| 动 |
chèo (thuyền); quẹt, gạch
他用手划船很快。
Anh ấy chèo thuyền rất nhanh. |
— | |
| 动 |
trả lời, hồi đáp; khôi phục
我已经回复了你的邮件。
Tôi đã trả lời email của bạn rồi. |
— | |
| 动 |
chuyển tiền; hội tụ, tập hợp
我需要汇钱给家人。
Tôi cần chuyển tiền cho gia đình. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) nhóm, tốp, bọn
他们是一伙人,一起做生意。
Họ là một nhóm người, cùng nhau làm kinh doanh. |
— | |
| 名 |
hàng, hàng hoá
商店里有很多种货物。
Cửa hàng có nhiều loại hàng hóa. |
— | |
| 动 |
đạt được, giành được, thu được
他获得了比赛的冠军。
Anh ấy đã giành được chức vô địch cuộc thi. |
— | |
| 动 |
đoạt giải, được giải thưởng
她因为获奖很开心。
Cô ấy rất vui vì được giải thưởng. |
— | |
| 动 |
lấy được, thu được, giành lấy
我们要努力获取更多知识。
Chúng ta phải cố gắng lấy được nhiều kiến thức hơn. |
— | |
| 名 |
mùa; quý (ba tháng)
一年有四个季节。
Một năm có bốn mùa. |
— | |
| 动 |
gia nhập, tham gia; cho thêm vào
他决定加入这个俱乐部。
Anh ấy quyết định gia nhập câu lạc bộ này. |
— | |
| 动 |
kiểm tra, kiểm nghiệm, đo kiểm
医生正在检测你的血压。
Bác sĩ đang kiểm tra huyết áp của bạn. |
— | |
| 动 |
giảm, bớt; trừ (phép trừ)
请把数字减去五。
Xin hãy lấy số đó trừ đi năm. |
— | |
| 动 |
tập thể hình, rèn luyện thân thể
他每天去健身房锻炼身体。
Anh ấy mỗi ngày đi phòng tập thể hình để rèn luyện thân thể. |
— | |
| 名 |
sông (lớn)
长江是中国最长的江。
Trường Giang là con sông dài nhất của Trung Quốc. |
— | |
| 动/名 |
giải thưởng; khen thưởng
他因为表现好得到了奖。
Anh ấy đã nhận được giải thưởng vì表现 tốt. |
— | |
| 动 |
hạ xuống, giảm; rơi xuống
气温开始降了。
Nhiệt độ bắt đầu hạ xuống. |
— | |
|
giảm giá, hạ giá
商店正在降价促销。
Cửa hàng đang giảm giá để khuyến mãi. |
— | ||
|
hạ nhiệt độ; trời trở lạnh
晚上气温会降温。
Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm. |
— | ||
| 动/名 |
kết (quả, hạt); nút thắt
这棵树结了很多果实。
Cây này kết rất nhiều quả. |
— | |
| 名 |
chị em (gái)
她和姐妹们一起去旅行。
Cô ấy cùng các chị em đi du lịch. |
— | |
| 名 |
cư dân, người dân
居民们对新政策很满意。
Cư dân rất hài lòng với chính sách mới. |
— | |
| 名 |
cục, sở (cơ quan); ván (cờ, đấu)
这局棋非常精彩。
Ván cờ này rất hay. |
— | |
| 动 |
tụ họp, tụ tập, tập hợp
我们周末聚在一起吃饭。
Chúng tôi tụ họp với nhau ăn cơm vào cuối tuần. |
— | |
|
nở hoa, ra hoa
春天花园里的花开花了。
Hoa trong vườn mùa xuân đã nở. |
— | ||
| 名 |
nước sôi, nước đun sôi
请给我一杯开水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi. |
— | |
| 名 |
túi (áo, quần); bao, túi đựng
他的口袋里有一把钥匙。
Trong túi áo của anh ấy có một chìa khóa. |
— | |
| 形 |
rộng lớn, rộng rãi
这条河流宽广而美丽。
Dòng sông này rộng lớn và đẹp. |
— | |
| 动 |
mở rộng, khuếch trương
公司计划扩展业务范围。
Công ty dự định mở rộng phạm vi kinh doanh. |
— | |
| 名 |
dấu ngoặc (đơn)
请把答案写在括号里。
Vui lòng viết câu trả lời trong dấu ngoặc. |
— | |
|
kéo ra, kéo mở; nới rộng khoảng cách
他拉开窗帘让阳光进来。
Anh ấy kéo mở rèm cửa để ánh nắng vào. |
— | ||
| 名 |
chồng (khẩu ngữ)
我老公很喜欢运动。
Chồng tôi rất thích thể thao. |
— | |
| 名 |
vợ (khẩu ngữ)
她是我的老婆,我们结婚了。
Cô ấy là vợ tôi, chúng tôi đã kết hôn. |
— | |
| 名 |
nước mắt, lệ
他的眼中流出了泪。
Nước mắt chảy ra trong mắt anh ấy. |
— | |
| 名 |
nước mắt, giọt lệ
泪水从她脸上滑落。
Giọt lệ trượt xuống khuôn mặt cô ấy. |
— | |
| 名 |
loại hình, kiểu, chủng loại
这本书有多种类型的故事。
Cuốn sách này có nhiều loại câu chuyện khác nhau. |
— | |
|
không thể rời xa, không thể thiếu
我离不开我的手机。
Tôi không thể rời xa điện thoại của mình. |
— | ||
| 动 |
đo, đo lường
医生正在量我的体温。
Bác sĩ đang đo nhiệt độ cơ thể tôi. |
— | |
| 名 |
hai bên, hai phía
路的两边都有树。
Hai bên đường đều có cây. |
— | |
| 动 |
điều dưỡng, dưỡng bệnh
他去山里疗养身体。
Anh ấy đi núi dưỡng bệnh. |
— | |
| 动/量 |
xếp hàng, liệt kê; (lượng từ) dãy, đoàn
请把这些名字列出来。
Vui lòng liệt kê những cái tên này ra. |
— | |
| 名 |
đoàn tàu, tàu hoả
列车准时到达车站。
Đoàn tàu đến ga đúng giờ. |
— | |
| 动 |
đưa vào (danh sách), xếp vào
这个项目被列入计划。
Dự án này được đưa vào kế hoạch. |
— | |
|
xếp vào loại, liệt vào
他被列为重要人物。
Anh ấy được xếp vào loại người quan trọng. |
— | ||
| 名 |
cầu thang
楼梯很陡,要小心。
Cầu thang rất dốc, phải cẩn thận. |
— | |
| 名/动/量 |
bánh xe; luân phiên; (lượng từ) vòng, lượt
轮子转得很快。
Bánh xe quay rất nhanh. |
— | |
| 名 |
tàu thuỷ
轮船在海上航行。
Tàu thủy đang lênh đênh trên biển. |
— | |
| 名 |
xe lăn
他用轮椅出行。
Anh ấy đi lại bằng xe lăn. |
— | |
| 名 |
bánh xe
轮子坏了,需要修理。
Bánh xe hỏng rồi, cần sửa chữa. |
— | |
| 动 |
rơi, rụng; bỏ sót, tụt lại
叶子从树上落下。
Lá rơi từ trên cây xuống. |
— | |
| 名 |
áo len
这件毛衣很暖和。
Chiếc áo len này rất ấm. |
— | |
|
đúng rồi, không sai
没错,就是那样。
Đúng rồi, đúng như vậy. |
— | ||
| 动 |
không có cách nào, đành chịu
我没法儿去参加聚会。
Tôi không thể nào đi dự tiệc được. |
— | |
| 名 |
đô la Mỹ (USD)
这辆车值五十美金。
Chiếc xe này giá năm mươi đô la Mỹ. |
— | |
| 名 |
mỹ nữ, cô gái xinh đẹp
她是个美女。
Cô ấy là một mỹ nữ. |
— | |
|
mơ thấy, nằm mơ thấy
昨晚我梦见了你。
Tối qua tôi mơ thấy cậu. |
— | ||
| 形 |
dày đặc, kín; mật thiết
森林里很密。
Trong rừng rất dày đặc. |
— | |
| 动 |
miêu tả, mô tả
请描述一下你的家。
Hãy mô tả ngôi nhà của bạn một chút. |
— | |
| 名 |
hàng hiệu, nhãn hiệu nổi tiếng
这件衣服是名牌儿。
Chiếc áo này là hàng hiệu. |
— | |
| 名 |
người nổi tiếng, danh nhân
他是名人,很多人都认识他。
Anh ấy là người nổi tiếng, rất nhiều người biết anh ấy. |
— | |
| 名 |
người mẫu
她是模特儿,走秀很专业。
Cô ấy là người mẫu, catwalk rất chuyên nghiệp. |
— | |
| 名 |
cuối, phần cuối; ngọn
会议的末尾,他做了总结。
Ở phần cuối buổi họp, anh ấy đã tổng kết. |
— | |
| 名 |
nam nữ, đàn ông và đàn bà
男女都有平等的权利。
Nam nữ đều có quyền bình đẳng. |
— | |
| 名 |
quý ông, nam giới
这家店专门为男士设计衣服。
Cửa hàng này chuyên thiết kế quần áo cho quý ông. |
— | |
| 形/动 |
ồn ào, náo nhiệt; làm ầm ĩ, gây ra
孩子们在公园里闹着玩。
Bọn trẻ đang ồn ào chơi đùa trong công viên. |
— | |
| 名 |
đồng hồ báo thức
闹钟七点响了。
Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ. |
— | |
| 名 |
nội bộ, bên trong
这是公司的内部文件。
Đây là tài liệu nội bộ của công ty. |
— | |
| 名 |
hệ thống sưởi, lò sưởi
冬天我们开暖气取暖。
Mùa đông chúng tôi bật hệ thống sưởi để làm ấm. |
— | |
|
chụp ảnh
请帮我拍照。
Làm ơn giúp tôi chụp ảnh. |
— | ||
| 名 |
quân bài, bài (đánh); biển hiệu
他收集了很多牌子。
Anh ấy đã thu thập nhiều quân bài. |
— | |
| 名/量 |
cái đĩa, mâm; (lượng từ) đĩa, ván
请给我一盘炒饭。
Làm ơn cho tôi một đĩa cơm chiên. |
— | |
| 名 |
người béo, người mập
那个胖子跑得很快。
Người béo đó chạy rất nhanh. |
— | |
| 名 |
lớp đào tạo, lớp bồi dưỡng
我报名了一个培训班。
Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo. |
— | |
| 形 |
bình ổn, êm ả, vững vàng
这辆车开得很平稳。
Chiếc xe này chạy rất êm ả. |
— | |
| 名 |
cuối kỳ, cuối học kỳ
期末考试很重要。
Kỳ thi cuối kỳ rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
giữa kỳ, giữa học kỳ
期中考试马上开始了。
Kỳ thi giữa kỳ sắp bắt đầu rồi. |
— | |
| 名 |
quả bóng bay, khinh khí cầu
孩子们喜欢玩气球。
Trẻ con thích chơi bóng bay. |
— | |
| 名 |
nước ngọt có ga
我想喝一杯汽水。
Tôi muốn uống một ly nước ngọt có ga. |
— | |
| 名 |
phía trước, đằng trước
前头有一家咖啡店。
Phía trước có một quán cà phê. |
— | |
| 形 |
thân mật, thân thiết
他们关系很亲密。
Họ có mối quan hệ rất thân mật. |
— | |
| 形/副 |
dễ dàng; tùy tiện, khinh suất
不要轻易相信别人。
Đừng dễ dàng tin người khác. |
— | |
| 名 |
người nghèo
穷人也有尊严。
Người nghèo cũng có phẩm giá. |
— | |
| 名 |
mùa thu
秋季天气凉了。
Thời tiết mùa thu lạnh hơn rồi. |
— | |
| 名 |
nhiên liệu
汽车需要燃料。
Xe ô tô cần nhiên liệu. |
— | |
| 动 |
tan ra, giải tán; phân phát
人群散了。
Đám đông tan ra. |
— | |
| 名 |
màu, màu sắc; sắc mặt, vẻ
这幅画的颜色真美。
Màu sắc bức tranh này thật đẹp. |
— | |
| 动 |
chớp, lóe sáng; né, tránh
闪电一闪就消失了。
Tia chớp lóe lên rồi biến mất. |
— | |
| 名 |
thương vụ, việc kinh doanh
我们公司有商务合作。
Công ty chúng tôi có hợp tác kinh doanh. |
— | |
| 动 |
thưởng, ban thưởng; thưởng thức, ngắm
他喜欢赏花。
Anh ấy thích ngắm hoa. |
— | |
|
tháng trước
上个月我去了北京。
Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh. |
— | ||
|
lên lầu, lên gác
请上楼。
Vui lòng lên lầu. |
— | ||
|
đến tận nhà, ghé thăm nhà
他上门来帮忙了。
Anh ấy đến tận nhà giúp đỡ. |
— | ||
| 动 |
đốt, cháy; nấu, kho; sốt (bệnh)
别烧水了,太烫了。
Đừng đun nước nữa, nóng quá. |
— | |
| 名 |
chiều cao (của người)
他的身高是1米75。
Chiều cao của anh ấy là 1 mét 75. |
— | |
| 形 |
sâu đậm, sâu sắc (tình cảm)
他们的感情很深厚。
Tình cảm của họ rất sâu đậm. |
— | |
| 名 |
nhà ăn, căng tin
学校食堂很好吃。
Căng tin trường học rất ngon. |
— | |
|
ra sức, gắng sức, dùng sức
使劲推门。
Gắng sức đẩy cửa. |
— | ||
| 名 |
khu nội thành, trung tâm thành phố
市区交通很拥挤。
Giao thông ở khu nội thành rất tắc nghẽn. |
— | |
|
thu hồi, lấy lại; rút lại
请收回你的意见。
Vui lòng rút lại ý kiến của bạn. |
— | ||
|
trong tay, nắm trong tay
书在手里。
Sách đang trong tay. |
— | ||
| 动 |
giữ, canh giữ, bảo vệ; tuân thủ
你要守时。
Bạn phải đúng giờ. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) bài (thơ, bài hát); đứng đầu
这首歌是首新歌。
Bài hát này là một bài hát mới. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ hè
暑假我们打算去海边玩。
Kỳ nghỉ hè chúng tôi dự định đi chơi biển. |
— | |
| 名 |
rừng cây, khu rừng
树林里有很多鸟。
Trong rừng cây có nhiều chim. |
— | |
| 名 |
lá cây
秋天树叶变黄了。
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu. |
— | |
| 名 |
bàn chải, cái cọ
我用刷子刷地板。
Tôi dùng bàn chải để lau sàn nhà. |
— | |
| 名 |
anh đẹp trai, trai đẹp
他是一个帅哥。
Anh ấy là một anh đẹp trai. |
— | |
| 副 |
đi đầu, dẫn đầu, tiên phong
他率先完成了任务。
Anh ấy đi đầu hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
|
ngủ thiếp đi, ngủ được
宝宝已经睡着了。
Em bé đã ngủ thiếp đi rồi. |
— | ||
| 形/动 |
lỏng, không chặt; nới lỏng, thả lỏng
绳子太松了,要系紧。
Dây thừng quá lỏng, phải buộc chặt lại. |
— | |
| 名 |
cây thông
松树很高大。
Cây thông rất cao lớn. |
— | |
| 名 |
nhựa, chất dẻo
塑料袋对环境有害。
Túi nhựa có hại cho môi trường. |
— | |
| 名 |
sữa chua
我喜欢喝酸奶。
Tôi thích uống sữa chua. |
— | |
| 名 |
cháu gái (con của con trai)
我的孙女很可爱。
Cháu gái của tôi rất dễ thương. |
— | |
| 名 |
trên sân khấu, trên bục
演员在台上表演。
Diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
suất ăn combo; gói dịch vụ
我们点了一个套餐。
Chúng tôi đã gọi một suất ăn combo. |
— | |
| 名 |
giá đặc biệt, giá khuyến mãi
这家店有特价商品。
Cửa hàng này có hàng hóa giá đặc biệt. |
— | |
| 名 |
thể dục, thể dục dụng cụ
她每天做体操锻炼身体。
Cô ấy tập thể dục dụng cụ mỗi ngày để rèn luyện sức khỏe. |
— | |
| 动 |
khám sức khỏe
我下周去做体检。
Tuần tới tôi sẽ đi khám sức khỏe. |
— | |
| 动 |
thay thế, thay cho
机器人可以替代人工。
Robot có thể thay thế con người. |
— | |
| 动 |
lấp, nhét đầy; điền (vào mẫu)
请填写这张表格。
Xin hãy điền vào mẫu này. |
— | |
| 动 |
chọn, lựa; gánh (bằng đòn gánh)
我挑了几个苹果。
Tôi đã chọn vài quả táo. |
— | |
| 动 |
chọn lựa, tuyển chọn
你可以挑选你喜欢的颜色。
Bạn có thể chọn màu mà bạn thích. |
— | |
| 动 |
dán, dính; đăng (bài)
请把海报贴在墙上。
Vui lòng dán áp phích lên tường. |
— | |
|
dừng lại, ngừng lại
请你停下,听我说。
Xin bạn dừng lại và nghe tôi nói. |
— | ||
| 名 |
giấy thông báo, giấy báo
我收到了大学的通知书。
Tôi đã nhận được giấy thông báo của trường đại học. |
— | |
| 动 |
ném, quăng; gửi, nộp; bỏ (phiếu)
他把球投得很远。
Anh ấy ném quả bóng rất xa. |
— | |
| 动/名 |
đầu tư, bỏ vào; dốc sức, nhập tâm
她投入了很多时间学习。
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để học. |
— | |
| 动/形 |
thấu, thấm qua; thấu suốt; hết sức
雨水透过窗户进来了。
Nước mưa thấm qua cửa sổ vào trong. |
— | |
| 名 |
trên đường đi, dọc đường
我们在途中遇到了朋友。
Chúng tôi gặp bạn bè trên đường đi. |
— | |
| 名 |
ngoại hối, ngoại tệ
他在银行兑换了外汇。
Anh ấy đã đổi ngoại tệ ở ngân hàng. |
— | |
| 名 |
nhà ngoại giao
外交官代表国家出访。
Nhà ngoại giao đại diện quốc gia đi công tác. |
— | |
| 名 |
áo khoác
外套很适合这个季节。
Áo khoác rất phù hợp với mùa này. |
— | |
|
trễ giờ, chậm chuyến (tàu xe)
火车晚点了十分钟。
Tàu hỏa trễ 10 phút. |
— | ||
| 名 |
vua, quốc vương; họ Vương
古代有很多著名的王。
Ngày xưa có nhiều vị vua nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
địa chỉ trang web
请告诉我你的网站网址。
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ trang web của bạn. |
— | |
| 名 |
WeChat (ứng dụng nhắn tin của Trung Quốc)
我用微信和朋友聊天。
Tôi dùng WeChat để trò chuyện với bạn. |
— | |
| 名 |
mùi, vị
这个菜的味儿很特别。
Món ăn này có vị rất đặc biệt. |
— | |
| 形 |
vững, ổn định, chắc chắn
他的手很稳,画得很好。
Tay anh ấy rất vững, vẽ rất đẹp. |
— | |
| 动 |
không thể, không có cách nào
我无法完成这个任务。
Tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này. |
— | |
| 动 |
sao cũng được, không quan trọng
对我来说,这个无所谓。
Đối với tôi, điều này không quan trọng. |
— | |
| 形 |
vô hạn, không giới hạn
他的想象力是无限的。
Sức tưởng tượng của anh ấy là vô hạn. |
— | |
|
muôn màu muôn vẻ, sặc sỡ
花园里有五颜六色的花朵。
Trong vườn có những bông hoa muôn màu muôn vẻ. |
— | ||
| 动 |
hít, hút; hấp thụ
他喜欢吸烟。
Anh ấy thích hút thuốc. |
— | |
| 名 |
ống hút
请给我一根吸管。
Xin cho tôi một cái ống hút. |
— | |
| 动 |
hút thuốc
吸烟对健康有害,请不要吸烟。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe, xin đừng hút thuốc. |
— | |
| 动 |
yêu thích, ưa thích
我很喜爱这本书。
Tôi rất yêu thích cuốn sách này. |
— | |
| 形 |
nhỏ, mảnh, mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
这根线很细。
Sợi dây này rất mảnh. |
— | |
|
tháng sau
我们下个月去旅行。
Chúng tôi sẽ đi du lịch tháng sau. |
— | ||
| 动 |
giảm xuống, hạ xuống
气温开始下降了。
Nhiệt độ bắt đầu giảm xuống. |
— | |
|
xuống lầu, xuống gác
请你下楼接客人。
Mời bạn xuống lầu đón khách. |
— | ||
| 名 |
mùa hè
夏季天气很热。
Thời tiết mùa hè rất nóng. |
— | |
| 形 |
tươi, tươi ngon; vị ngọt đậm đà
这里的鱼很鲜。
Cá ở đây rất tươi. |
— | |
| 名 |
hoa tươi
她送我一束鲜花。
Cô ấy tặng tôi một bó hoa tươi. |
— | |
| 量 |
thùng, hòm, va li; (lượng từ) thùng
箱子里装满了衣服。
Trong thùng chứa đầy quần áo. |
— | |
| 名 |
bức ảnh, tấm ảnh
这张相片很漂亮。
Bức ảnh này rất đẹp. |
— | |
| 形 |
cỡ nhỏ, loại nhỏ, quy mô nhỏ
这是一辆小型汽车,适合城市使用。
Đây là một chiếc ô tô cỡ nhỏ, phù hợp sử dụng trong thành phố. |
— | |
| 形 |
kiểu mới, loại mới
公司开发了一种新型手机。
Công ty đã phát triển một loại điện thoại kiểu mới. |
— | |
| 名 |
kiểu, loại, mẫu
你喜欢这种型的衣服吗?
Bạn có thích kiểu quần áo này không? |
— | |
| 名 |
mẫu mã, model (sản phẩm)
这款手机的型号是最新的。
Mẫu mã điện thoại này là mới nhất. |
— | |
| 名 |
ngực, lồng ngực
运动时要保护好胸部。
Khi vận động cần bảo vệ tốt vùng ngực. |
— | |
| 名 |
tín chỉ (học phần)
这个课程有三十个学分。
Khóa học này có ba mươi tín chỉ. |
— | |
| 名 |
năm học
这个学年我们学了很多知识。
Năm học này chúng tôi đã học được nhiều kiến thức. |
— | |
| 名 |
tiết học, giờ học
每周我们有二十个学时。
Mỗi tuần chúng tôi có hai mươi giờ học. |
— | |
| 名 |
răng; ngà
小孩子的牙正在长出来。
Răng của đứa trẻ đang mọc ra. |
— | |
| 名 |
bàn chải đánh răng
每天早晚都要用牙刷刷牙。
Mỗi sáng tối đều phải dùng bàn chải đánh răng để đánh răng. |
— | |
| 名 |
Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
今年的亚运会将在杭州举行。
Đại hội Thể thao châu Á năm nay sẽ được tổ chức tại Hàng Châu. |
— | |
| 形 |
nghiêm, nghiêm khắc; chặt chẽ
老师对学生要求很严。
Giáo viên yêu cầu học sinh rất nghiêm khắc. |
— | |
| 动 |
nghiên cứu; bàn bạc, xem xét
我们正在研究新的教学方法。
Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp giảng dạy mới. |
— | |
| 动 |
nghiên cứu chế tạo, nghiên cứu phát triển
这家公司研制了一种新药。
Công ty này đã nghiên cứu chế tạo một loại thuốc mới. |
— | |
| 名 |
nước mắt
电影感动了我,眼泪流下来。
Bộ phim làm tôi xúc động, nước mắt chảy ra. |
— | |
| 名 |
trong mắt (ai đó)
在老师眼里,你是个好学生。
Trong mắt thầy cô, bạn là học sinh giỏi. |
— | |
| 名 |
thuốc, dược phẩm
医生给我开了几种药物。
Bác sĩ đã kê cho tôi vài loại thuốc. |
— | |
| 名 |
y học
她正在学习医学专业。
Cô ấy đang học ngành y học. |
— | |
| 动 |
dời, di chuyển, dịch chuyển
请把椅子移到窗边。
Xin hãy di chuyển cái ghế đến bên cửa sổ. |
— | |
| 名 |
trong vòng, trong phạm vi
考试成绩在及格线以内。
Điểm thi nằm trong phạm vi đạt chuẩn. |
— | |
|
nói chung, nhìn chung
一般来说,早睡对健康有好处。
Nói chung, ngủ sớm có lợi cho sức khỏe. |
— | ||
| 动 |
kéo, dẫn, dẫn dắt; gây ra
这次事故引起了很多关注。
Vụ tai nạn lần này đã gây ra nhiều sự chú ý. |
— | |
| 动 |
nên, cần phải; đáp ứng
你应当按时完成作业。
Bạn nên hoàn thành bài tập đúng hạn. |
— | |
| 动 |
giành được, đoạt được
他赢得了比赛的冠军。
Anh ấy đã giành được chức vô địch cuộc thi. |
— | |
| 形 |
ưu tú, tốt, xuất sắc
这家公司的产品质量优良。
Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt. |
— | |
|
có sức, khỏe; thú vị, hấp dẫn
他跑步很有劲儿。
Anh ấy chạy rất có sức. |
— | ||
| 形 |
có hạn, hữu hạn
时间有限,我们快点走吧。
Thời gian có hạn, chúng ta hãy đi nhanh lên nào. |
— | |
| 名 |
ngữ âm, giọng nói; tin nhắn thoại
请发送语音消息,不要打字。
Vui lòng gửi tin nhắn thoại, đừng nhập chữ. |
— | |
| 名 |
ngọc, ngọc bích
这块玉很珍贵。
Tấm ngọc này rất quý giá. |
— | |
| 动 |
dự đoán, dự báo
天气预报预测明天会下雨。
Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai sẽ có mưa. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp phải
我昨天遇到了一个老朋友。
Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp gỡ, bắt gặp
我在街上遇见了她。
Tôi đã gặp cô ấy trên đường phố. |
— | |
| 名 |
cuối tháng
这个月月底我要去旅行。
Cuối tháng này tôi sẽ đi du lịch. |
— | |
| 名 |
đại hội thể thao, hội thao
学校举行运动会。
Trường tổ chức đại hội thể thao. |
— | |
| 名 |
vận động viên
他是优秀的运动员。
Anh ấy là vận động viên xuất sắc. |
— | |
| 动 |
tán thưởng, khen ngợi, đánh giá cao
老师赞赏他的努力。
Cô giáo khen ngợi sự cố gắng của anh ấy. |
— | |
| 动 |
chiến thắng, đánh bại; vượt qua
他战胜了困难。
Anh ấy đã chiến thắng khó khăn. |
— | |
| 名 |
chiến sĩ, người lính
战士们勇敢地冲锋。
Các chiến sĩ xông pha dũng cảm. |
— | |
| 动 |
chào hỏi, gọi; trông nom, chăm sóc
别忘了招呼客人。
Đừng quên chào hỏi khách. |
— | |
|
bốc cháy, bắt lửa
厨房着火了!
Phòng bếp bốc cháy rồi! |
— | ||
| 名 |
kim, kim tiêm; mũi tiêm
医生给我打了针。
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi. |
— | |
| 名 |
giữa, trong khoảng
两人之间有误会。
Giữa hai người có hiểu lầm. |
— | |
| 名 |
một trong số
北京是全国之一。
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất cả nước. |
— | |
| 动 |
chữa trị; trị lý, quản lý
医生正在治疗病人。
Bác sĩ đang điều trị bệnh nhân. |
— | |
|
trúng thưởng, trúng giải
我中奖了,赢得了一台电脑。
Tôi trúng thưởng, giành được một chiếc máy tính. |
— | ||
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng
农民在春天种植水稻。
Nông dân gieo trồng lúa vào mùa xuân. |
— | |
| 动 |
xoay, quay, chuyển động
机器开始转动了。
Máy móc bắt đầu quay. |
— | |
|
quay người, xoay người lại
他突然转身离开了。
Anh ấy đột nhiên quay người bỏ đi. |
— | ||
|
rẽ, quẹo, ngoặt
请在下个路口转弯。
Xin hãy rẽ ở ngã tư tiếp theo. |
— | ||
| 动 |
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
他们正在装修新房子。
Họ đang sửa sang nhà mới. |
— | |
| 动/名 |
lắp đặt; thiết bị, bộ phận
工厂安装了新的装置。
Nhà máy đã lắp đặt thiết bị mới. |
— | |
| 介 |
từ (nơi, lúc); tự, bản thân
他自小喜欢画画。
Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh. |
— | |
| 名 |
miệng, mồm
她的嘴巴很甜。
Miệng cô ấy rất ngọt (nghĩa bóng: nói dễ nghe). |
— | |
|
đưa ra, làm ra (quyết định, phản ứng)
我们应作出正确决定。
Chúng ta nên đưa ra quyết định đúng đắn. |
— | ||
|
nằm mơ, mơ; mơ tưởng hão
我昨晚做梦见到了你。
Tối qua tôi nằm mơ thấy bạn. |
— |
Đang tải...