| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
chặt, khít, chật; gấp, khẩn trương; eo hẹp (tiền bạc, thời gian)
这条裤子有点儿紧,我想换大一号的。
Cái quần này hơi chật, tôi muốn đổi sang cỡ lớn hơn một số. |
— | |
| 形 |
hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn
请给我一份完整的资料,别漏掉任何一页。
Làm ơn đưa tôi bộ tài liệu hoàn chỉnh, đừng thiếu trang nào. |
— | |
| 动 |
làm cho hoàn thiện, hoàn thiện thêm; (tính từ) hoàn chỉnh, đầy đủ
公司正在不断完善售后服务制度。
Công ty đang không ngừng hoàn thiện chế độ dịch vụ hậu mãi. |
— | |
| 动 |
cải tạo, cải biến, sửa đổi
我们要改造旧房子。
Chúng tôi cần cải tạo ngôi nhà cũ. |
— | |
| 形 |
bận rộn
年轻人工作忙碌,回家少了。
Người trẻ công việc bận rộn nên về nhà ít hơn. |
— | |
| 动 |
thụt lùi, kém đi
不练习的话会退步。
Không luyện tập thì sẽ thụt lùi. |
— | |
| 形 |
ướt
我的衣服都湿了。
Quần áo tôi ướt hết rồi. |
— | |
| 形 |
náo nhiệt, đông vui
周末商场里很热闹。
Cuối tuần trong trung tâm thương mại rất náo nhiệt. |
— | |
| 形 |
thoải mái, dễ chịu
这家酒店的房间很舒适。
Phòng của khách sạn này rất thoải mái. |
— | |
| 副 |
một mình, đơn độc
她独自来到了北京,一个朋友也没有。
Cô ấy đến Bắc Kinh một mình, không có một người bạn nào. |
— | |
| 副 |
dần dần, từ từ
她渐渐找回了对画画的热情。
Cô ấy dần tìm lại đam mê với hội họa. |
— | |
| 形 |
tĩnh lặng, an tĩnh
清晨的池塘格外宁静。
Đầm sen buổi sớm đặc biệt tĩnh lặng. |
— | |
| 动 |
cải thiện
人民的生活水平大大改善了。
Mức sống của người dân đã được cải thiện rất nhiều. |
— | |
| 形/动 |
ổn định, bền vững
规则使社会保持稳定。
Quy tắc giúp xã hội giữ được sự ổn định. |
— | |
| 名 |
xu thế, xu hướng
Glocalization已经成为不可逆转的趋势。
Glocalization đã trở thành xu thế không thể đảo ngược. |
— | |
| 名/动 |
gánh nặng
老龄化加剧了年轻一代的养老负担。
Già hóa làm trầm trọng thêm gánh nặng dưỡng lão của thế hệ trẻ. |
— | |
| 形 |
minh bạch, trong suốt, công khai
信息透明是建立社会信任的必要条件。
Thông tin minh bạch là điều kiện cần thiết để xây dựng niềm tin xã hội. |
— | |
| 动 |
hạ thấp, giảm xuống, làm giảm
这家商店把价格降低了百分之二十。
Cửa hàng này đã giảm giá đi hai mươi phần trăm. |
— | |
| 名 |
vận may, may mắn, số vận
这次能找到这么好的工作,真是运气不错。
Lần này tìm được công việc tốt như vậy, đúng là khá may mắn. |
— | |
| 副 |
một mình, riêng, đơn độc
下课后老师单独跟我谈了十分钟。
Sau giờ học, cô giáo nói chuyện riêng với tôi mười phút. |
— | |
| 形/动 |
cố định, ổn định; làm cho cố định, gắn chặt
我每天有固定的锻炼时间,一般是晚上七点。
Mỗi ngày tôi đều có giờ tập cố định, thường là bảy giờ tối. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình thế, cục diện
今年的就业形势比去年好一些。
Tình hình việc làm năm nay khá hơn năm ngoái một chút. |
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, hấp tấp
听说孩子生病了,她急忙请假赶回家。
Nghe tin con ốm, cô ấy vội xin nghỉ rồi tất tả chạy về nhà. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh, tình huống (cụ thể trước mắt)
毕业那天分别的情景,我到现在还记得。
Cảnh chia tay hôm tốt nghiệp, đến giờ tôi vẫn còn nhớ. |
— | |
| 动 |
làm dịu, giảm bớt, xoa dịu (căng thẳng, đau đớn, khó khăn)
适当的运动可以缓解工作带来的压力。
Vận động điều độ có thể giúp giảm bớt áp lực từ công việc. |
— | |
| 动 |
rút ngắn, thu ngắn lại
高铁开通后,两地之间的时间缩短了一半。
Sau khi có tàu cao tốc, thời gian đi lại giữa hai nơi rút ngắn một nửa. |
— | |
| 动 |
có đủ, hội đủ (điều kiện, năng lực, tư cách)
这份工作要求应聘者具备三年以上的经验。
Công việc này yêu cầu ứng viên phải có từ ba năm kinh nghiệm trở lên. |
— | |
| 动 |
cháy, đốt cháy; (nghĩa bóng) bùng cháy (nhiệt huyết)
木头在火炉里慢慢地燃烧着。
Củi đang cháy từ từ trong lò sưởi. |
— | |
| 名 |
cao trào, đỉnh điểm; thủy triều lên
演出到最后一幕才达到高潮。
Buổi diễn đến màn cuối cùng mới lên tới cao trào. |
— | |
| 形 |
kiên cố, chắc chắn, vững chắc
这座桥修得非常坚固,用了上百年也没出问题。
Cây cầu này xây rất kiên cố, dùng cả trăm năm mà vẫn không hề hư hỏng. |
— | |
| 动/形 |
yên ổn, bình an; lắp đặt
家里很安静,大家都休息。
Nhà rất yên tĩnh, mọi người đều nghỉ ngơi. |
— | |
| 动/形 |
chìm; nặng trĩu
这块石头很沉。
Viên đá này rất nặng. |
— | |
| 动 |
ở vào (trạng thái, vị trí)
他处于危险之中。
Anh ấy đang ở trong tình trạng nguy hiểm. |
— | |
| 形 |
thuần, nguyên chất
这件衣服是纯棉的。
Chiếc áo này làm bằng vải cotton nguyên chất. |
— | |
| 动 |
dao động, lung lay
他的信念没有动摇。
Niềm tin của anh ấy không bị lung lay. |
— | |
| 形 |
tối tăm, đen tối
黑暗中看不清东西。
Trong bóng tối không thể nhìn rõ vật gì. |
— | |
| 动 |
hạ xuống, giảm; rơi xuống
气温开始降了。
Nhiệt độ bắt đầu hạ xuống. |
— | |
| 动 |
mở rộng, khuếch trương
公司计划扩展业务范围。
Công ty dự định mở rộng phạm vi kinh doanh. |
— | |
| 形/动 |
ồn ào, náo nhiệt; làm ầm ĩ, gây ra
孩子们在公园里闹着玩。
Bọn trẻ đang ồn ào chơi đùa trong công viên. |
— | |
| 形 |
bình ổn, êm ả, vững vàng
这辆车开得很平稳。
Chiếc xe này chạy rất êm ả. |
— | |
| 形/动 |
lỏng, không chặt; nới lỏng, thả lỏng
绳子太松了,要系紧。
Dây thừng quá lỏng, phải buộc chặt lại. |
— | |
| 动/形 |
thấu, thấm qua; thấu suốt; hết sức
雨水透过窗户进来了。
Nước mưa thấm qua cửa sổ vào trong. |
— | |
| 形 |
vững, ổn định, chắc chắn
他的手很稳,画得很好。
Tay anh ấy rất vững, vẽ rất đẹp. |
— | |
| 动 |
giảm xuống, hạ xuống
气温开始下降了。
Nhiệt độ bắt đầu giảm xuống. |
— | |
|
có sức, khỏe; thú vị, hấp dẫn
他跑步很有劲儿。
Anh ấy chạy rất có sức. |
— | ||
|
bốc cháy, bắt lửa
厨房着火了!
Phòng bếp bốc cháy rồi! |
— | ||
| 动 |
khôi phục, hồi phục
睡一觉就能恢复体力。
Ngủ một giấc là có thể hồi phục thể lực. |
— | |
| 动/形 |
vỡ, vụn
杯子碎了。
Cốc vỡ rồi. |
— | |
| 动 |
phiêu bạt, lang bạt
在外漂泊多年,他终于决定回家。
Phiêu bạt xa nhà nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng quyết định về nhà. |
— | |
| 动 |
lạc lối, đánh mất phương hướng
在感情里,我有点迷失了自己。
Trong tình cảm, tôi có chút đánh mất chính mình. |
— | |
| 动/名 |
đột phá, vượt trội
AI在癌症诊断上取得了重大突破。
AI đã đạt được đột phá lớn trong chẩn đoán ung thư. |
— | |
| 名 |
dấu vết, vết tích
老照片上还保留着当年的痕迹。
Trên tấm ảnh cũ vẫn còn lưu lại dấu vết của năm tháng ấy. |
— | |
| 名 |
dấu in, ấn ký
每个城市都在他心里留下了印记。
Mỗi thành phố đều để lại dấu ấn trong lòng anh ấy. |
— | |
| 动 |
lắng đọng, kết tủa (cảm xúc/ký ức)
时间会让一切沉淀下来。
Thời gian sẽ khiến mọi thứ lắng đọng lại. |
— | |
| 动 |
đông cứng, sững người
看到陌生人,我僵住了。
Nhìn thấy người lạ, tôi sững người. |
— | |
| 动 |
đắm chìm, nghiện
很多年轻人沉迷于网络游戏。
Rất nhiều người trẻ nghiện game online. |
— | |
| 动 |
xấu đi, trở nặng
病情正在慢慢恶化。
Bệnh tình đang dần xấu đi. |
— | |
| 动 |
lưu chuyển, di chuyển (vốn, nhân tài)
资本和人才的自由流动促进了经济活力。
Lưu chuyển tự do của vốn và nhân tài thúc đẩy sức sống kinh tế. |
— | |
| 动 |
chuyển hoá, biến đổi thành
学习的目的是将书本知识转化为解决问题的能力。
Mục đích học tập là chuyển hoá kiến thức sách vở thành năng lực giải quyết vấn đề. |
— | |
| 形 |
cứng, rắn; cứng rắn, kiên quyết; miễn cưỡng, cố (làm gì)
这张床太硬了,我睡得不舒服。
Cái giường này cứng quá, tôi nằm ngủ không thoải mái. |
— | |
| 形 |
mềm, dẻo; nhẹ nhàng, yếu mềm
这张床太软了,睡起来不舒服。
Cái giường này mềm quá, nằm ngủ không thoải mái. |
— | |
| 形 |
thối, hỏng, nát; nhừ (nấu kỹ); rách nát, tồi tệ
这些水果放太久,已经烂了。
Mấy trái cây này để lâu quá, đã hỏng hết rồi. |
— | |
| 动 |
ở lại, nán lại; ngây ra, đờ người; ngốc nghếch, đần
周末我哪儿也不去,就想在家呆着。
Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả, chỉ muốn ở nhà thôi. |
— | |
| 动 |
say (rượu); say mê, đắm chìm
他昨天喝醉了,什么都不记得。
Hôm qua anh ấy uống say, chẳng nhớ gì cả. |
— | |
| 动 |
đông lại, đóng băng; rét cóng, lạnh cóng
外面太冷了,我的手都冻僵了。
Bên ngoài lạnh quá, tay tôi cóng hết cả rồi. |
— | |
| 形 |
hôi, thối, có mùi khó ngửi
冰箱里的鱼放太久了,已经臭了。
Con cá để trong tủ lạnh lâu quá, thối mất rồi. |
— | |
| 动 |
bỏng, phỏng; (tính) nóng bỏng; trần qua nước sôi; uốn (tóc), là (quần áo)
小心,这碗汤很烫,别烫着手。
Cẩn thận, bát canh này nóng lắm, đừng để bỏng tay. |
— | |
| 动 |
rò rỉ, dột, chảy ra ngoài; để lọt, bỏ sót
下大雨的时候,我家的屋顶会漏水。
Khi mưa to, mái nhà tôi bị dột. |
— | |
| 形 |
xui xẻo, đen đủi, gặp vận rủi
今天真倒霉,刚出门就下起了大雨。
Hôm nay xui thật, vừa ra khỏi nhà là mưa to. |
— | |
| 形 |
mơ hồ, mờ nhạt, không rõ ràng
时间久了,小时候的记忆变得越来越模糊。
Lâu ngày rồi, ký ức hồi nhỏ càng ngày càng mờ nhạt. |
— | |
| 形 |
vội vàng, vội vã, hối hả
早上他匆忙地吃了几口面包就出门了。
Buổi sáng anh ấy vội vàng ăn mấy miếng bánh mì rồi ra khỏi nhà. |
— | |
| 动 |
tan ra, tan chảy (băng, tuyết, kem...)
春天来了,山上的雪慢慢融化了。
Mùa xuân đến, tuyết trên núi dần dần tan ra. |
— | |
| 形 |
nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
这张桌子的表面很光滑,摸起来很舒服。
Mặt bàn này rất nhẵn bóng, sờ vào thấy rất dễ chịu. |
— | |
| 形 |
gian khổ, gian nan, vất vả (điều kiện, hoàn cảnh)
他在艰苦的环境中坚持完成了学业。
Anh ấy đã kiên trì học xong trong hoàn cảnh gian khổ. |
— | |
| 名 |
khâu, mắt xích, phần việc (trong một quá trình)
检查是生产过程中最重要的一个环节。
Kiểm tra là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất. |
— | |
| 名 |
cục diện, tình thế, tình hình
他的一句话让整个局面变得更加复杂。
Một câu nói của anh ta khiến cả cục diện càng thêm rắc rối. |
— | |
| 名 |
hiện trạng, tình hình hiện nay
他不满足于现状,一直在寻找新的机会。
Anh ấy không thỏa mãn với hiện trạng, luôn tìm kiếm cơ hội mới. |
— | |
| 形 |
gian nan, khó khăn, vất vả
创业的头几年过得非常艰难。
Mấy năm đầu khởi nghiệp trôi qua vô cùng gian nan. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh; bề ngoài phô trương
毕业那天,同学们抱在一起哭,场面非常感人。
Ngày tốt nghiệp, các bạn ôm nhau khóc, cảnh tượng vô cùng xúc động. |
— | |
| 动 |
thoát khỏi, tách khỏi, rời khỏi (quan hệ, nguy hiểm, thực tế)
经过抢救,病人终于脱离了危险。
Sau khi được cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi cơn nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
请你把当时的情形详细说明一下。
Xin anh nói rõ chi tiết tình hình lúc đó. |
— | |
| 动 |
cập nhật, đổi mới, thay cái cũ bằng cái mới
这个软件昨天更新了,速度快多了。
Phần mềm này hôm qua vừa cập nhật, chạy nhanh hơn hẳn. |
— | |
| 动 |
chấm dứt, đình chỉ, kết thúc
双方决定提前终止这份合同。
Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng này sớm hơn dự kiến. |
— | |
| 名 |
triển vọng, viễn cảnh, tiền đồ
新能源行业的发展前景十分广阔。
Triển vọng phát triển của ngành năng lượng mới vô cùng rộng mở. |
— | |
| 形 |
lành mạnh, khỏe mạnh; kiện toàn, hoàn thiện (chế độ, thể chế)
公司需要健全的管理制度,才能长期稳定地发展。
Công ty cần có chế độ quản lý hoàn thiện thì mới phát triển ổn định lâu dài được. |
— | |
| 形 |
bị động, thụ động (trái với chủ động)
如果不提前做好准备,谈判时我们就会很被动。
Nếu không chuẩn bị trước, khi đàm phán chúng ta sẽ rất bị động. |
— | |
| 动 |
gián đoạn, ngắt quãng, đứt đoạn giữa chừng
由于信号不好,我们的通话中断了好几次。
Do sóng kém nên cuộc gọi của chúng tôi bị gián đoạn mấy lần. |
— | |
| 名 |
động thái, diễn biến, tình hình mới nhất; trạng thái động
他每天都关注市场的最新动态。
Ngày nào anh ấy cũng theo dõi những diễn biến mới nhất của thị trường. |
— | |
| 动 |
đối lập, đối kháng, mâu thuẫn nhau
双方的观点完全对立,谈判一时难以继续。
Quan điểm hai bên hoàn toàn đối lập, cuộc đàm phán nhất thời khó tiếp tục. |
— | |
| 动 |
thay đổi, biến động
公司结构发生了变动。
Cơ cấu công ty đã có sự thay đổi. |
— | |
| 形 |
bất hạnh, không may
他经历了很多不幸的事情。
Anh ấy đã trải qua nhiều điều bất hạnh. |
— | |
| 动 |
ở vào, nằm ở (vị trí, tình trạng)
我们处在困难时期。
Chúng tôi đang ở trong giai đoạn khó khăn. |
— | |
| 形 |
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
这个苹果很脆,非常好吃。
Quả táo này rất giòn, rất ngon. |
— | |
| 动 |
tách rời, phân ly, chia lìa
他们终于分离了。
Họ cuối cùng cũng đã tách rời nhau. |
— | |
| 形/动 |
trơn, trơn trượt; trượt
|
— | |
| 动 |
tăng tốc, đẩy nhanh
火车开始加速进入车站。
Tàu hỏa bắt đầu tăng tốc vào nhà ga. |
— | |
| 动 |
giảm nhẹ, làm dịu bớt
这种药可以减轻疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm nhẹ cơn đau. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh
山上的景象非常美丽。
Cảnh tượng trên núi rất đẹp. |
— | |
| 名 |
lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở
这个计划有一些漏洞需要修补。
Kế hoạch này có một vài sơ hở cần phải sửa chữa. |
— | |
| 形 |
sáng, sáng sủa
房间里很明亮,空气也新鲜。
Phòng rất sáng và không khí cũng trong lành. |
— | |
|
tăng lên, dâng cao, nâng lên
气温逐渐升高,大家要注意防暑。
Nhiệt độ dần tăng cao, mọi người cần chú ý phòng tránh nóng. |
— | ||
| 动 |
sinh ra, tạo ra, hình thành
新的问题正在生成中。
Vấn đề mới đang được hình thành. |
— | |
| 名 |
đặc tính, tính chất riêng
每种动物都有自己的特性。
Mỗi loài động vật đều có đặc tính riêng của mình. |
— | |
| 形 |
đặc hữu, vốn có riêng, riêng có
这种植物是这里特有的。
Loài thực vật này là đặc hữu của nơi đây. |
— | |
| 形 |
rảnh rỗi, nhàn rỗi; để không
周末我有很多闲时间可以休息。
Cuối tuần tôi có nhiều thời gian rảnh để nghỉ ngơi. |
— | |
| 动 |
lộ ra, tỏ rõ; nổi bật, rõ rệt
他的错误显而易见,不能忽视。
Sai lầm của anh ấy rất rõ ràng, không thể bỏ qua. |
— | |
|
hiện có, sẵn có
现有设备满足生产需求。
Thiết bị hiện có đáp ứng được nhu cầu sản xuất. |
— | ||
|
vốn có, sẵn có
他保留了原有的习惯。
Anh ấy giữ lại thói quen vốn có. |
— | ||
| 动 |
có mặt tại chỗ, có mặt tại hiện trường
事故发生时,他在场。
Khi tai nạn xảy ra, anh ấy có mặt tại hiện trường. |
— | |
| 动 |
tăng, thêm
我们需要增产以满足需求。
Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu. |
— | |
| 动 |
tăng lên, phóng to
这台机器可以增大输出功率。
Máy này có thể tăng công suất đầu ra. |
— | |
| 动 |
tăng nhiều lên, gia tăng
今年的销售量增多了。
Lượng bán hàng năm nay tăng nhiều lên. |
— | |
| 动 |
tăng cường, nâng cao
我们要增强团队的合作精神。
Chúng ta phải tăng cường tinh thần hợp tác của đội nhóm. |
— | |
| 动 |
chuyển đổi, chuyển hóa
请把这个文件格式转换一下。
Vui lòng chuyển đổi định dạng tập tin này. |
— | |
| 动 |
hoà nhập, hợp nhất
中西文化在这里融合。
Văn hoá Trung – Tây hoà nhập ở đây. |
— | |
| 动/形 |
cân bằng
工作和家庭要平衡。
Công việc và gia đình phải cân bằng. |
— | |
| 名 |
không khí, bầu không khí
这里的气氛很轻松。
Không khí ở đây rất thoải mái. |
— | |
| 形 |
bận rộn (mức cao, nhiều việc)
繁忙的工作让他几乎喘不过气来。
Công việc bận rộn khiến anh ấy gần như không thở được. |
— | |
| 动 |
vượt ngưỡng, thâm hụt (sức khỏe, thời gian)
长期透支健康,终究会有代价。
Vượt ngưỡng sức khỏe lâu dài, cuối cùng sẽ phải trả giá. |
— | |
| 动 |
cháy hết, kiệt sức hoàn toàn (burnout)
不少职场人士在高压工作后出现燃尽状态。
Nhiều nhân viên văn phòng rơi vào trạng thái burnout (cháy hết) sau công việc áp lực cao. |
— | |
| 名 |
trật tự, kỷ cương
没有秩序,社会就会陷入混乱。
Không có trật tự, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn. |
— | |
| 形 |
có trật tự, quy củ
蜜蜂的社会是高度有序的。
Xã hội của loài ong có trật tự rất cao. |
— | |
| 形/名 |
hỗn loạn, hỗn độn
规则缺失会导致社会混乱。
Thiếu quy tắc sẽ dẫn đến hỗn loạn xã hội. |
— | |
| 形/名 |
hài hòa, hòa hợp
秩序带来和谐,和谐孕育美感。
Trật tự mang lại sự hài hòa, hài hòa nuôi dưỡng cảm giác đẹp. |
— | |
| 形/名 |
cân bằng, quân bình
生态系统需要保持均衡才能稳定。
Hệ sinh thái cần duy trì sự cân bằng mới ổn định được. |
— | |
| 形 |
vô trật tự, hỗn loạn (thiếu tổ chức)
无序的竞争损害了市场健康。
Cạnh tranh vô trật tự gây hại cho sự lành mạnh của thị trường. |
— | |
| 动 |
chuyển đổi (mô hình), chuyển dạng
经济转型是新时期的核心任务。
Chuyển đổi kinh tế là nhiệm vụ cốt lõi trong giai đoạn mới. |
— | |
| 名 |
làn sóng (nghĩa bóng)
在全球化浪潮下,没有哪家企业能置身事外。
Trong làn sóng toàn cầu hóa, không doanh nghiệp nào có thể đứng ngoài cuộc. |
— | |
| 动 |
trỗi dậy, nổi lên mạnh mẽ (đột ngột, nhanh chóng)
中国经济的崛起是20世纪下半叶最重要的历史事件之一。
Sự trỗi dậy kinh tế Trung Quốc là một trong những sự kiện lịch sử quan trọng nhất của nửa sau thế kỷ 20. |
— | |
| 名 |
kỳ tích, kỳ diệu
中国的经济增长被称为"世界奇迹"。
Tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc được gọi là "kỳ tích thế giới". |
— | |
| 动 |
nâng cấp, lên cấp
产业升级是中国经济转型的核心任务。
Nâng cấp ngành công nghiệp là nhiệm vụ cốt lõi của chuyển đổi kinh tế Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
làm nảy sinh, sinh sôi, tạo điều kiện
网络匿名环境滋生了大量不负责任的言论。
Môi trường ẩn danh trên mạng làm nảy sinh hàng loạt phát ngôn vô trách nhiệm. |
— | |
| 动 |
cùng tồn tại, sống chung
人类与自然和谐共存是可持续发展的最终目标。
Con người và tự nhiên cùng tồn tại hài hòa là mục tiêu cuối cùng của phát triển bền vững. |
— | |
| 动/名 |
toả sáng, ánh sáng lấp lánh
每个人的内心都有值得让世界看见的闪光点。
Trong nội tâm mỗi người đều có điểm toả sáng xứng đáng để thế giới nhìn thấy. |
— | |
| 动 |
thanh lọc, tịnh hóa (tâm hồn)
古希腊哲学家认为,悲剧能净化观众的情感与灵魂。
Các triết học gia Hy Lạp cổ đại cho rằng bi kịch có thể thanh lọc cảm xúc và tâm hồn của khán giả. |
— | |
| 名/动 |
biến cách, cải cách triệt để
社会的深层变革往往需要几代人的共同努力才能实现。
Sự biến cách tầng sâu của xã hội thường cần sự nỗ lực chung của nhiều thế hệ mới có thể thực hiện được. |
— | |
| 动/名 |
diễn biến, tiến hóa (từ từ theo thời gian)
汉字经过几千年的演变,从甲骨文逐渐发展成了今天的形态。
Chữ Hán qua hàng nghìn năm diễn biến, từ chữ giáp cốt đã dần dần phát triển thành hình thức ngày nay. |
— | |
| 动/名 |
thay đổi, thay thế lẫn nhau (theo chu kỳ)
朝代更迭是中国历史的常态,但文化的核心却得以延续。
Triều đại thay đổi là trạng thái bình thường của lịch sử Trung Quốc, nhưng cốt lõi của văn hóa vẫn được duy trì. |
— | |
| 名/动 |
biến đổi, chuyển hóa (sâu sắc, tinh tế)
从农业社会到工业社会,再到信息社会,人类文明经历了深刻的嬗变。
Từ xã hội nông nghiệp đến xã hội công nghiệp, rồi đến xã hội thông tin, văn minh nhân loại đã trải qua sự biến đổi sâu sắc. |
— | |
| 动/名 |
cách tân, đổi mới (mang tính cải cách)
五四运动是中国近代史上最重要的文化革新运动之一。
Phong trào Ngũ Tứ là một trong những phong trào cách tân văn hóa quan trọng nhất trong lịch sử cận đại Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
khủng hoảng, nguy cơ
经济危机促使许多企业重新思考经营模式。
Khủng hoảng kinh tế thúc đẩy nhiều doanh nghiệp suy nghĩ lại mô hình kinh doanh. |
— | |
| 名 |
cơ hội chuyển hóa, bước ngoặt tích cực
就在他最绝望的时候,事情终于迎来了转机。
Đúng vào lúc anh ấy tuyệt vọng nhất, mọi việc cuối cùng đã có bước ngoặt. |
— | |
| 名 |
tình cảnh khó khăn, cảnh bế tắc
走出困境的第一步是承认问题并寻求解决方案。
Bước đầu tiên để thoát khỏi tình cảnh khó khăn là thừa nhận vấn đề và tìm kiếm giải pháp. |
— | |
| 名 |
nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi
逆境是磨炼意志、激发潜力的最好学校。
Nghịch cảnh là ngôi trường tốt nhất để rèn luyện ý chí và khơi dậy tiềm năng. |
— | |
| 动/名 |
tôi luyện, trải qua gian khổ để trưởng thành
多年的创业历练让他拥有了敏锐的市场洞察力。
Nhiều năm tôi luyện qua khởi nghiệp giúp anh ấy có được sự nhạy bén trong nhận thức thị trường. |
— | |
| 动/名 |
lột xác, biến đổi hoàn toàn (theo nghĩa tích cực)
经历了这场危机,她完成了一次深刻的自我蜕变。
Sau khi trải qua cuộc khủng hoảng này, cô ấy đã hoàn thành một cuộc lột xác bản thân sâu sắc. |
— | |
| 动 |
tối ưu hóa, cải thiện
不断优化产业结构是保持长期竞争力的必要条件。
Liên tục tối ưu hóa cơ cấu ngành nghề là điều kiện cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn. |
— | |
| 动/名 |
hướng đến, tiến về phía, xu thế
汉语走向世界的趋势如日中天,不可阻挡。
Xu thế tiếng Trung vươn ra thế giới đang ở đỉnh cao, không thể ngăn cản. |
— | |
| 动 |
cải tiến, cải lương, nâng cấp dần dần
在保留核心技艺的基础上,对传统工艺进行改良,是让非遗焕活的有效途径。
Trên cơ sở giữ lại kỹ năng cốt lõi, cải tiến kỹ nghệ truyền thống là con đường hiệu quả để kích hoạt di sản phi vật thể. |
— | |
| 动 |
làm sống động trở lại, hồi sinh với sức sống mới
数字技术为古老非遗的焕活提供了全新的可能。
Công nghệ số mang lại những khả năng hoàn toàn mới để làm sống động trở lại di sản phi vật thể cổ đại. |
— | |
| 名 |
khổ nạn, gian khổ
许多哲学家认为,苦难是人类觉悟与成长不可缺少的催化剂。
Nhiều triết gia cho rằng khổ nạn là chất xúc tác không thể thiếu cho sự giác ngộ và trưởng thành của con người. |
— | |
| 动/名 |
thăng hoa, siêu thăng
艺术家通过创作将个人的苦难升华为普世的精神财富。
Nghệ sĩ thông qua sáng tác thăng hoa khổ nạn cá nhân thành tài sản tinh thần phổ quát. |
— | |
| 动 |
đúc kết, hội tụ, kết tinh
每一个汉字都凝聚着中华民族的智慧与审美追求。
Mỗi chữ Hán đều đúc kết trí tuệ và khát vọng thẩm mỹ của dân tộc Trung Hoa. |
— | |
| 动 |
rơi vào, sa vào, lâm vào (tình cảnh hoặc trạng thái, thường là xấu)
听到这个消息,他一下子陷入了沉思。
Nghe tin đó, anh ấy lập tức chìm vào suy tư. |
— | |
| 动 |
bùng nổ, bùng phát, phun trào (núi lửa, chiến tranh, dịch bệnh)
这座火山上次爆发已经是一百年前的事了。
Lần phun trào trước của ngọn núi lửa này đã là chuyện của một trăm năm trước. |
— | |
| 动 |
đào thải, loại bỏ, bị loại (trong thi đấu, cạnh tranh)
这种老式手机早就被市场淘汰了。
Loại điện thoại kiểu cũ này đã bị thị trường đào thải từ lâu. |
— | |
| 动 |
hiện ra, thể hiện ra, cho thấy (một trạng thái, diện mạo)
近几年,这座小城呈现出全新的面貌。
Mấy năm gần đây, thị trấn nhỏ này hiện lên với một diện mạo hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
sụp đổ, tan rã; suy sụp (tinh thần)
连续加班一个月,他的精神快要崩溃了。
Tăng ca liên tục cả tháng, tinh thần anh ấy sắp suy sụp rồi. |
— | |
| 动 |
đánh mất, mất đi (thường là thứ trừu tượng: niềm tin, quyền lợi, năng lực)
失败了几次以后,他渐渐丧失了信心。
Sau vài lần thất bại, anh ấy dần dần mất đi niềm tin. |
— | |
| 名 |
khiếm khuyết, thiếu sót, tật (bẩm sinh)
这个设计虽然新颖,但存在明显的缺陷。
Thiết kế này tuy mới lạ nhưng tồn tại khiếm khuyết rõ rệt. |
— | |
| 副 |
bẩm sinh, trời sinh, vốn sẵn có
他天生就有一副好嗓子。
Anh ấy trời sinh đã có một giọng hát hay. |
— | |
| 动 |
buông xuống, ập đến, tới (dùng cho đêm tối, tai họa, niềm vui...)
夜幕降临,城市里的灯光都亮了起来。
Màn đêm buông xuống, đèn trong thành phố đồng loạt sáng lên. |
— | |
| 动 |
lan rộng, khuếch tán, lây lan
谣言在网上迅速扩散,造成了不小的影响。
Tin đồn lan nhanh trên mạng, gây ra ảnh hưởng không nhỏ. |
— | |
| 动 |
mất tích, biệt tăm
那只猫失踪了三天,昨天自己回来了。
Con mèo đó mất tích ba ngày, hôm qua tự trở về nhà. |
— | |
| 动 |
nổ, phát nổ; bùng nổ (thông tin, dân số)
工厂的锅炉发生爆炸,幸好没有人受伤。
Nồi hơi của nhà máy phát nổ, may là không có ai bị thương. |
— | |
| 动/名 |
gặp phải, đụng phải (chuyện không may); cảnh ngộ, số phận
他小时候的遭遇让人听了很难过。
Cảnh ngộ hồi nhỏ của anh ấy nghe mà thấy xót xa. |
— | |
| 动 |
chia rẽ, phân liệt, tách ra; (sinh học) phân chia
意见不合最终导致这个团队分裂成两派。
Bất đồng ý kiến cuối cùng khiến nhóm này chia rẽ thành hai phe. |
— | |
| 形 |
khác thường, bất thường; (phó) vô cùng, hết sức
医生说他的血压有些异常,需要复查。
Bác sĩ nói huyết áp của anh ấy hơi bất thường, cần kiểm tra lại. |
— | |
| 名 |
dấu hiệu, biểu hiện, tín hiệu
种种迹象表明,市场正在慢慢恢复。
Nhiều dấu hiệu cho thấy thị trường đang dần hồi phục. |
— | |
| 动 |
xong xuôi, hoàn tất, kết thúc (văn viết, thường dùng sau động từ)
会议的准备工作已经全部完毕。
Công tác chuẩn bị cho cuộc họp đã hoàn tất toàn bộ. |
— | |
| 形/动 |
kín đáo, khuất, che khuất; che giấu, ẩn nấp
这家小店的位置很隐蔽,不熟悉的人根本找不到。
Vị trí của quán nhỏ này rất khuất, người không quen thì chẳng thể tìm ra. |
— | |
| 动 |
sập, đổ; lún xuống, sụt xuống, hõm vào
那座老房子在大雨中塌了。
Căn nhà cũ đó đã sập trong trận mưa lớn. |
— | |
| 动 |
ngập, nhấn chìm; (nghĩa bóng) lấn át, chìm nghỉm giữa
洪水淹没了村子附近的大片农田。
Lũ đã nhấn chìm cả một vùng ruộng lớn gần làng. |
— | |
| 动 |
sôi (chất lỏng); sục sôi, dâng trào (cảm xúc, không khí)
水一沸腾就把火关小一点。
Nước vừa sôi thì vặn nhỏ lửa lại một chút. |
— | |
| 动 |
lấp lánh, nhấp nháy; (lời nói) quanh co, úp mở
夜空中的星星不停地闪烁着。
Những ngôi sao trên bầu trời đêm cứ lấp lánh không ngừng. |
— | |
| 动 |
khôi phục nguyên trạng, phục nguyên, tái hiện; (hóa học) khử
警方根据监控还原了事故发生的经过。
Cảnh sát đã tái hiện lại diễn biến vụ tai nạn dựa vào camera giám sát. |
— | |
| 名 |
khí thế, thanh thế, dáng vẻ hùng vĩ
这座大桥气势雄伟,令人赞叹。
Cây cầu lớn này khí thế hùng vĩ, khiến người ta phải trầm trồ. |
— | |
| 动 |
sống lại, hồi sinh; làm sống lại (cái đã mất)
春天一到,公园里的草木仿佛都复活了。
Mùa xuân vừa đến, cây cỏ trong công viên như thể đều hồi sinh. |
— | |
| 动 |
nhấp nhô, lên xuống; thăng trầm, biến động (tâm trạng, tình hình)
这几年他的事业起伏很大,但他从来没有放弃。
Mấy năm nay sự nghiệp của anh ấy thăng trầm rất nhiều, nhưng anh chưa bao giờ bỏ cuộc. |
— | |
| 动 |
lan tràn, lan rộng, lan ra
火势迅速蔓延到附近的山林,消防员连夜赶去救火。
Đám cháy nhanh chóng lan sang khu rừng gần đó, lính cứu hỏa xuyên đêm đến dập lửa. |
— | |
| 动 |
co lại, thu nhỏ lại; thu hẹp (quy mô, chi tiêu)
天气一冷,这种材料就会收缩。
Trời vừa lạnh là loại vật liệu này sẽ co lại. |
— | |
| 动 |
dâng cao, lên cao, sôi nổi (giá cả, nhiệt tình, khí thế)
比赛还没开始,观众的热情已经高涨起来。
Trận đấu còn chưa bắt đầu mà khí thế của khán giả đã lên rất cao. |
— | |
| 动 |
mở rộng, bành trướng; giãn nở (mạch máu, thế lực, thị trường)
这家公司近几年不断向海外市场扩张。
Mấy năm gần đây công ty này liên tục mở rộng ra thị trường nước ngoài. |
— | |
| 名 |
mùi, mùi vị (ngửi thấy)
房间里有一股奇怪的气味,你闻到了吗?
Trong phòng có một mùi lạ, bạn có ngửi thấy không? |
— | |
| 动 |
tỏa ra, bốc ra (mùi, ánh sáng); phát ra, phân phát
厨房里散发出一股饭菜的香味。
Trong bếp tỏa ra mùi thơm của cơm canh. |
— | |
| 动 |
làm nguội, nguội đi; (nghĩa bóng) nguội lạnh, lắng xuống
等发动机冷却下来再检查也不迟。
Đợi động cơ nguội hẳn rồi kiểm tra cũng chưa muộn. |
— | |
| 名 |
động tĩnh, tiếng động; tin tức, dấu hiệu về tình hình
隔壁一点儿动静也没有,好像没人在家。
Bên cạnh chẳng có động tĩnh gì, hình như không có ai ở nhà. |
— | |
| 动 |
bao trùm, bao phủ, che phủ (sương mù, bầu không khí)
清晨的山谷被浓雾笼罩着,什么都看不清。
Thung lũng buổi sớm bị sương mù dày đặc bao phủ, chẳng nhìn rõ gì cả. |
— | |
| 名 |
hoàn cảnh, tình cảnh (thường là bất lợi)
失业以后,他的处境越来越困难。
Sau khi thất nghiệp, tình cảnh của anh ấy ngày càng khó khăn. |
— | |
| 动 |
xoay chuyển, đảo ngược (tình thế); vặn, xoay ngược lại
下半场他连进两球,彻底扭转了比赛的局面。
Hiệp hai anh ấy ghi liền hai bàn, xoay chuyển hoàn toàn cục diện trận đấu. |
— | |
| 形 |
cứng đờ, tê cứng (cơ thể); cứng nhắc, thiếu linh hoạt (thái độ, cách làm)
在电脑前坐久了,我的脖子变得又酸又僵硬。
Ngồi trước máy tính lâu, cổ tôi vừa mỏi vừa cứng đờ. |
— | |
| 动 |
lắc lư, đung đưa, rung lắc
地震时,桌上的杯子摇晃个不停。
Lúc động đất, mấy cái cốc trên bàn cứ rung lắc không ngừng. |
— | |
| 动 |
chuyển biến, rẽ sang hướng khác, tạo bước ngoặt; chuyển ý (trong câu văn)
那次失败使他的人生发生了重要的转折。
Lần thất bại đó đã khiến cuộc đời anh ấy có một bước chuyển quan trọng. |
— | |
| 动/形 |
làm dịu đi, hòa hoãn, giảm căng thẳng; ôn hòa, dịu bớt
他开了个玩笑,气氛一下子就缓和下来了。
Anh ấy pha một câu đùa, thế là bầu không khí dịu hẳn xuống. |
— | |
| 形 |
yên tĩnh, tĩnh mịch, vắng lặng
深夜的校园一片寂静,只能听见虫子的叫声。
Khuôn viên trường lúc đêm khuya vắng lặng, chỉ nghe thấy tiếng côn trùng kêu. |
— | |
| 动 |
tan rã, sụp đổ; làm tan rã, làm sụp đổ
由于内部矛盾不断,这个团队最终瓦解了。
Do mâu thuẫn nội bộ liên tục, nhóm này cuối cùng đã tan rã. |
— | |
| 动 |
đơn giản hóa, giản lược
公司简化了办理手续的流程。
Công ty đã đơn giản hóa quy trình làm thủ tục. |
— | |
| 形 |
trong veo, trong vắt (nước, ánh mắt)
山间的溪水清澈见底,连小鱼都看得清清楚楚。
Nước suối trong núi trong vắt thấy đáy, đến cả cá nhỏ cũng nhìn rõ mồn một. |
— | |
| 形 |
mục nát, mục ruỗng; suy đồi, lạc hậu (tư tưởng, chế độ)
这些腐朽的观念早就应该被淘汰了。
Những quan niệm mục ruỗng này lẽ ra phải bị đào thải từ lâu rồi. |
— | |
| 动 |
đa dạng hóa; sự đa dạng, đa nguyên
公司正在推动业务多元化,减少对单一市场的依赖。
Công ty đang thúc đẩy đa dạng hóa kinh doanh để giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. |
— | |
| 形 |
mới tinh, hoàn toàn mới, mới mẻ
毕业以后,他的人生翻开了崭新的一页。
Sau khi tốt nghiệp, cuộc đời cậu ấy mở ra một trang hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
thối rữa, mục nát; (nghĩa bóng) hủ bại, thối nát
这些水果放太久了,已经开始腐烂了。
Mấy quả này để lâu quá rồi, đã bắt đầu thối rữa. |
— | |
| 动 |
nhảy vọt, phát triển vượt bậc; (danh từ) bước nhảy vọt
改革开放以来,中国的经济飞跃发展,令世界瞩目。
Từ khi cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc phát triển nhảy vọt, khiến thế giới phải chú ý. |
— | |
| 形 |
cứng, rắn chắc
这种石头非常坚硬,普通的刀子根本切不动。
Loại đá này rất cứng, dao thường không thể cắt nổi. |
— | |
| 形 |
dịu dàng, êm dịu, nhẹ nhàng (ánh sáng, âm thanh, giọng nói)
房间里的灯光很柔和,让人感觉特别放松。
Ánh đèn trong phòng rất dịu, khiến người ta thấy vô cùng thư giãn. |
— | |
| 动 |
tắt, dập tắt (lửa, đèn); lụi tàn
离开帐篷前一定要把火熄灭。
Trước khi rời lều nhất định phải dập tắt lửa. |
— | |
| 动 |
chuyển tiếp, quá độ, chuyển dần sang giai đoạn khác
从学生到职场人,需要一段时间来过渡。
Từ sinh viên chuyển sang người đi làm cần một khoảng thời gian để chuyển tiếp. |
— | |
| 动 |
ngừng lại, dừng lại; ngắt quãng (khi nói)
他说到一半突然停顿了一下,好像在想措辞。
Anh ấy nói được nửa chừng thì bỗng ngừng lại một chút, hình như đang cân nhắc câu chữ. |
— | |
| 动 |
thai nghén, ấp ủ; hun đúc, nuôi dưỡng (nên cái mới)
这片土地孕育了灿烂的古代文明。
Mảnh đất này đã hun đúc nên một nền văn minh cổ đại rực rỡ. |
— | |
| 动 |
gia tăng, trở nên trầm trọng hơn, làm cho gay gắt thêm
工业污染加剧了这个地区的环境问题。
Ô nhiễm công nghiệp làm trầm trọng thêm vấn đề môi trường ở khu vực này. |
— | |
| 动 |
còn sót lại, tồn dư
蔬菜上可能残留着农药,一定要洗干净。
Trên rau có thể còn tồn dư thuốc trừ sâu, nhất định phải rửa thật sạch. |
— | |
| 动 |
hủy bỏ, mất hiệu lực, không còn giá trị
这张优惠券过期就作废了,你赶紧用吧。
Phiếu giảm giá này quá hạn là mất hiệu lực, bạn tranh thủ dùng đi. |
— | |
| 动 |
diệt vong, bị tiêu diệt, tuyệt diệt
如果人类不保护环境,最终可能走向灭亡。
Nếu loài người không bảo vệ môi trường thì cuối cùng có thể đi tới diệt vong. |
— | |
| 形 |
khác thường, bất thường, trái với lẽ thường
他今天的表现有点儿反常。
Hôm nay anh ấy có biểu hiện hơi khác thường. |
— | |
| 动 |
lan tỏa khắp, tràn ngập, mù mịt (khói, sương, mùi, không khí)
屋子里弥漫着刚煮好的咖啡的香味。
Trong phòng tràn ngập mùi thơm của cà phê vừa pha xong. |
— | |
| 形 |
vững chắc, chắc chắn, vững vàng (nền tảng, cơ sở)
这几年的努力为他今后的发展打下了坚实的基础。
Sự nỗ lực mấy năm nay đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này của anh ấy. |
— | |
| 形 |
quanh co, khúc khuỷu; (chuyện, tình tiết) trắc trở, ly kỳ nhiều tình tiết
这部小说的情节十分曲折,让人猜不到结局。
Tình tiết cuốn tiểu thuyết này rất ly kỳ, khiến người ta không đoán được kết cục. |
— | |
| 动 |
(nước) tràn bờ, ngập lụt; (nghĩa xấu) lan tràn, tràn lan
网上的虚假广告泛滥,大家要小心。
Quảng cáo giả trên mạng tràn lan, mọi người phải cẩn thận. |
— | |
| 动 |
kề bên, giáp với; đứng bên bờ vực, sắp lâm vào (tình trạng xấu)
这种动物已经濒临灭绝,必须马上加以保护。
Loài động vật này đã bên bờ tuyệt chủng, phải bảo vệ ngay lập tức. |
— | |
| 动 |
biến chất; (đồ ăn) ôi thiu, hỏng
天气这么热,剩菜很容易变质。
Trời nóng thế này, thức ăn thừa rất dễ bị thiu. |
— | |
| 名 |
tình hình, cục diện, diễn biến sự việc (thường là việc nghiêm trọng)
如果不及时处理,事态可能会进一步恶化。
Nếu không xử lý kịp thời, tình hình có thể sẽ còn xấu đi hơn nữa. |
— | |
| 动 |
đông đặc, đông lại; (nghĩa bóng) cứng đờ, ngưng đọng
汤放凉以后,表面的油就凝固了。
Canh để nguội rồi thì lớp mỡ trên mặt đông lại. |
— | |
| 动 |
mắc kẹt lại, lưu lại, ứ đọng (do hoàn cảnh khách quan)
因为大雪,上千名旅客滞留在机场。
Vì tuyết lớn, hàng nghìn hành khách bị mắc kẹt ở sân bay. |
— | |
| 动 |
xuất hiện hàng loạt, nổi lên đông đảo (người tài, sự vật mới)
近几年,网上涌现出许多优秀的年轻作家。
Mấy năm gần đây, trên mạng xuất hiện hàng loạt cây bút trẻ xuất sắc. |
— | |
| 形 |
cũ kỹ, lỗi thời, lạc hậu
工厂的设备太陈旧了,早就该更新换代了。
Thiết bị của nhà máy quá cũ kỹ rồi, lẽ ra phải thay mới từ lâu. |
— | |
| 动 |
làm suy yếu, làm giảm sút (sức mạnh, ảnh hưởng)
长期熬夜会削弱人体的免疫力。
Thức khuya lâu dài sẽ làm suy giảm sức đề kháng của cơ thể. |
— | |
| 名 |
sức sống, sinh khí; cơ hội sống sót
春天一到,公园里到处充满了生机。
Mùa xuân vừa đến, khắp công viên tràn đầy sức sống. |
— | |
| 形 |
tự phát, tự nguyện (không do ai tổ chức, sắp xếp)
居民们自发地组织起来,把小区打扫得干干净净。
Cư dân tự phát tổ chức nhau lại, dọn dẹp khu chung cư sạch sẽ. |
— | |
| 动 |
thay đổi, sửa đổi, biến đổi
合同内容需要变更才能继续执行。
Nội dung hợp đồng cần phải thay đổi mới có thể tiếp tục thực hiện. |
— | |
| 动 |
biến đổi, chuyển đổi
颜色可以通过滤镜来变换。
Màu sắc có thể được biến đổi qua bộ lọc. |
— | |
|
biến dạng, méo mó, biến hình
这个金属在高温下会变形。
Kim loại này sẽ bị biến dạng ở nhiệt độ cao. |
— | ||
| 动 |
dao động, biến động
股市价格出现了波动。
Giá cổ phiếu đã xuất hiện biến động. |
— | |
| 动 |
không thông, tắc nghẽn; không thông suốt
这条路因施工不通了。
Con đường này bị tắc nghẽn do thi công. |
— | |
|
xảy ra chuyện, gặp tai nạn
别担心,出事了我会通知你。
Đừng lo, nếu có chuyện xảy ra tôi sẽ thông báo cho bạn. |
— | ||
| 动 |
nổi (trên mặt nước); hời hợt, nông cạn
泡沫浮在水面上。
Bọt nổi trên mặt nước. |
— | |
| 形 |
lỗi thời, lạc hậu; quá giờ hẹn
这件衣服过时了,没人喜欢。
Chiếc áo này đã lỗi thời, không ai thích. |
— | |
| 动 |
chuyển biến tốt, khá lên
他的身体好转了。
Sức khỏe của anh ấy đã khá lên. |
— | |
| 形/副 |
sạch; ròng, thuần; chỉ toàn, chỉ có
房间里净是灰尘。
Trong phòng toàn là bụi bẩn. |
— | |
| 形 |
chắc chắn, vững chắc; nhà lao, chuồng
这座桥很牢固,不用担心。
Cây cầu này rất chắc chắn, không cần lo lắng. |
— | |
| 动 |
nứt, vỡ, tách ra
墙上出现了一条裂缝。
Trên tường xuất hiện một vết nứt. |
— | |
| 动 |
tăng cường, củng cố
我们需要强化训练。
Chúng tôi cần tăng cường luyện tập. |
— | |
| 形/动 |
trong, trong veo; sạch sẽ; nhà Thanh
湖水非常清,能看到鱼。
Nước hồ rất trong, có thể nhìn thấy cá. |
— | |
| 形 |
hoàn toàn mới, mới tinh
这辆车是全新的。
Chiếc xe này hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
làm sâu sắc thêm, đi vào chiều sâu
我们需要深化合作。
Chúng tôi cần làm sâu sắc hơn mối hợp tác. |
— | |
| 动 |
thịnh hành, phổ biến rộng rãi
这种运动在年轻人中盛行。
Loại hình thể thao này rất phổ biến trong giới trẻ. |
— | |
| 形/动/介 |
thuận, xuôi theo; thuận lợi
事情进展得很顺利。
Việc tiến triển rất thuận lợi. |
— | |
| 动 |
nâng cao, nâng lên; thăng chức
公司计划提升员工技能。
Công ty dự định nâng cao kỹ năng cho nhân viên. |
— | |
| 动 |
vô hiệu, không có tác dụng
这个药已经无效了。
Loại thuốc này đã mất tác dụng. |
— | |
|
lộ ra, thể hiện ra
他的表情显出了内心的紧张。
Biểu cảm của anh ấy lộ ra sự căng thẳng bên trong. |
— | ||
| 形 |
nguy hiểm; hiểm trở
登山途中遇到了险路。
Trên đường leo núi gặp phải đoạn đường hiểm trở. |
— | |
| 名 |
tiếng động, tiếng vang
夜晚传来了奇怪的响声。
Đêm khuya vang lên tiếng động lạ. |
— | |
| 形 |
mới nổi, mới hưng thịnh, mới phát triển
新兴产业发展迅速。
Ngành công nghiệp mới nổi phát triển nhanh chóng. |
— | |
| 形 |
hưng thịnh, phát đạt, thịnh vượng
这个城市经济兴旺,生活富裕。
Thành phố này kinh tế hưng thịnh, cuộc sống giàu có. |
— | |
| 名 |
bóng đen, bóng râm; nỗi ám ảnh
这件事成了他的阴影。
Việc này trở thành bóng đen trong lòng anh ấy. |
— | |
| 形 |
vốn, nguyên, ban đầu; nguyên vẹn
他保持了原来的计划。
Anh ấy giữ nguyên kế hoạch ban đầu. |
— | |
| 动 |
vận hành, hoạt động
机器正在正常运作。
Máy móc đang vận hành bình thường. |
— | |
| 形 |
tạp, hỗn tạp, lẫn lộn
这里的材料很杂乱。
Nguyên liệu ở đây rất lộn xộn. |
— | |
| 动 |
tăng cường, thúc đẩy (tình cảm, hiểu biết)
交流可以增进友谊。
Giao lưu có thể tăng cường tình bạn. |
— | |
| 动 |
dừng, ngừng; đến (mốc thời gian)
会议止于下午五点。
Cuộc họp kết thúc vào lúc năm giờ chiều. |
— |
Đang tải...